中国
SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,239,691.70
交易次数
282
平均单价
4,396.07
最近交易
2025/09/05
SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,239,691.70 ,累计 282 笔交易。 平均单价 4,396.07 ,最近一次交易于 2025/09/05。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-11-12 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HOàNG CHI | Nắp nhựa 28mm màu trắng dùng cho dược phẩm. Mã 770073. Nhà SX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTD.Tiêu chuẩn chất lượng USP40. Hàng mới 100% | 200000.00PCE | 3300.00USD |
| 2021-07-16 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THàNH MINH | Lọ thủy tinh 20ml, màu nâu/ 410201, dùng cho sản xuất dược phẩm; Nhà SX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTD.Tiêu chuẩn chất lượng USP40. Hàng mới 100% | 38400.00PCE | 1152.00USD |
| 2021-08-09 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HOàNG CHI | Lọ thủy tinh 100 ml dùng cho dược phẩm. màu nâu không kèm nắp. Mã 411001, Nhà SX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTD.Tiêu chuẩn chất lượng USP40. Hàng mới 100% | 37800.00PCE | 2192.40USD |
| 2021-01-22 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HOàNG CHI | Lọ thủy tinh 100ml dùng cho dược phẩm. màu nâu không kèm nắp. Mã 441001, Nhà SX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTD.Tiêu chuẩn chất lượng USP40. Hàng mới 100% | 234000.00PCE | 10179.00USD |
| 2021-09-08 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HOàNG CHI | Lọ thủy tinh 125 ml dùng cho dược phẩm. màu nâu không kèm nắp. Mã 441251, Nhà SX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTD.Tiêu chuẩn chất lượng USP40. Hàng mới 100% | 70140.00PCE | 3471.93USD |
| 2020-09-10 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HOàNG CHI | Chai thủy tinh 150ml màu nâu. Mã 461505, dùng cho sx dược phẩm. Nhà SX: Shandong Pharmaceutical Glass Co.,LTD.Tiêu chuẩn chất lượng USP40. Hàng mới 100% | 10098.00PCE | 671.52USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |