中国
HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,507,525.02
交易次数
287
平均单价
5,252.70
最近交易
2025/09/22
HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,507,525.02 ,累计 287 笔交易。 平均单价 5,252.70 ,最近一次交易于 2025/09/22。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH ZQM | High strength steel bar, threaded throughout according to PSB930/1080 standard, outer diameter 36mm, length L= 4000mm/bar, used in road bridge construction, not used as concrete reinforcement, 100% new | 25.00PCE | 579.75USD |
| 2020-10-15 | CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư - THIếT Bị CôNG TRìNH MINH ĐứC | Bản đệm thép, đường kính danh nghĩa 36mm, kích thước 150x150x50 mm, mác thép Q460, phụ kiện đi kèm thanh thép cường độ cao, hàng mới 100% | 700.00PCE | 12537.00USD |
| 2021-09-09 | CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH VậT Tư THIếT Bị GIAO THôNG | Thanh thép tròn không hợp kim D36mm, dài 2.4m, được tạo ren toàn bộ chiều dài, dùng để tạo ứng suất trước cho dầm bê tông. Hãng Sx: Handan Yidao Metal Products Co., Ltd Mới 100% | 16.00PCE | 438.72USD |
| 2022-12-22 | TRANSPORT MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY | Other Co.nnector for high strength bar D40, (75*220)mm (used in bridge construction) Manufacturer: Handan Yidao Metal Products Co., Ltd 100% New | 74.00Pieces | 740.00USD |
| 2022-10-20 | TRANSPORT MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY | Non-alloy steel round bar D32mm, length 5000mm, threaded the whole length, used for mounting with nuts, used to prestress concrete beams. Manufacturer:Handan Yidao Metal Products Co.,Ltd 100% New | 8.00PIECES | 292.00USD |
| 2024-12-05 | VINH HUNG INVESTMENT&PRODUCTION COMPANY LTD | Threaded steel anchor bar used in bridge construction, diameter 36mm, length 2430mm, manufacturer: HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO.,LTD, 100% new | 24.00Pieces | 476.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |