中国
SHANGHAI KELING INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,160,659.81
交易次数
217
平均单价
14,565.25
最近交易
2025/10/08
SHANGHAI KELING INTERNATIONAL TRADING CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGHAI KELING INTERNATIONAL TRADING CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 3,160,659.81 ,累计 217 笔交易。 平均单价 14,565.25 ,最近一次交易于 2025/10/08。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-10-16 | CôNG TY Cổ PHầN WINMED VIệT NAM | Gường bệnh nhân dùng trong y tế, model KL-2C, Hãng sản xuất Jiangsu Keling, hàng mới 100% | 10.00PCE | 2100.00USD |
| 2025-06-27 | ADVANCED HEALTHCARE TECHNOLOGIES LTD | H; 3 crank hospital bed/ Examination couch; AS ADD; 34; 1; 1; OPERATING TABLES, EXAMINATION TABLES AND HOSPITAL BEDS WITH MECHANICAL FITTINGS | 34.00KGM | 1450.00USD |
| 2020-10-16 | CôNG TY Cổ PHầN WINMED VIệT NAM | Xe đẩy y tế (xe tiêm), model KL-OCT103, Hãng sản xuất Jiangsu Keling, hàng mới 100% | 5.00PCE | 540.00USD |
| 2025-01-09 | GRUPO TEXSTUDIO S.A.C | TUL BORDADO, S/M, S/M OTRAS CARACTERISTICAS: TUL BORDADO DE FIBRAS SINTETICAS CON LENTEJUELAS Y CUENTAS , BLANQU DIMENSIONES:TERMOFIJADO, ANCHO: 158 CM GRAMAJE: 145 G/M2;USO: CONFECCIONES, TUL: 100% NAIL COMP.: 100 % POLIAMIDA (NAILÓN) CQBD1378A LOS D... | 90.05KG | 1352.08 |
| 2023-03-10 | HAO ANH SERVICE&TRADING COMPANY LTD | Electronic Medium frequency pulse generator, with accessories: 1 power cord, 1 pulse transmission cable, 4 electrode pads; category: KL-FS.I; electrically operated. HSX: Jiangsu Keling Medical Appliances Co., Ltd. 100% new | 1.00Set | 54.00USD |
| 2019-03-01 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & PHáT TRIểN Y Tế AN SINH | Bàn mổ đa năng MODEL DL.C-I, khung chính bằng thép không gỉ, có đệm, thay đổi được các tư thế, nâng hạ, kt:2000mmx520mmx750~1000mm; NSX: Jiangsu Keling Medical Appliances Co., Ltd.Hàng mới 100% | 1.00PCE | 3000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |