中国
GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
9,465,299.50
交易次数
4,247
平均单价
2,228.70
最近交易
2025/09/23
GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 9,465,299.50 ,累计 4,247 笔交易。 平均单价 2,228.70 ,最近一次交易于 2025/09/23。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | Decorative flower pot, used in living room, material: synthetic plastic (PE, PP), size: 36*36*90cm, Manufacturer: SHENZHEN BAISINI HOME DECORATION Co., Ltd, 100% new | 1.00PCE | 50.00USD |
| 2025-02-26 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | PP sticky dust roller, material: PP plastic, size: 620mm*20m*800D (width 620mm, length 20m, adhesion 800D), used for circuit board testing machine, no brand, manufacturer: Kunshan Yiqiangda Factory, 100% new | 200.00ROL | 1480.00USD |
| 2025-02-28 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | Melodica set includes 32 keys with mouthpiece and reed, material: ABS plastic, size: 42.5*10.5*4.3cm, Manufacturer: Yiwu Alie Musical Instrument Co., Ltd, 100% new | 1200.00SET | 3000.00USD |
| 2025-01-13 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | Zipper head, material uses antimol alloy, size: (45*12)mm, used as accessories for handbags, backpacks, no brand name, Manufacturer: FOSHAN BESTLIFT NEW MATERIAL CO., LIMITED, 100% new | 23448.00PCE | 2344.80USD |
| 2025-01-07 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | 2000.00SET | 860.00USD | |
| 2025-03-07 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | Backlight panel, used for flat screen display of gas pump, voltage 5V, 0.42A, size: 200*127.5*3.3mm, Manufacturer: Dongguan Eton Electronics Co., Ltd, 100% new | 800.00PCE | 1840.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |