中国

TAIZHOU RONGSHENG TECHNOLOGY PUMP CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,162,380.60

交易次数

84

平均单价

13,837.86

最近交易

2025/07/22

TAIZHOU RONGSHENG TECHNOLOGY PUMP CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,TAIZHOU RONGSHENG TECHNOLOGY PUMP CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,162,380.60 ,累计 84 笔交易。 平均单价 13,837.86 ,最近一次交易于 2025/07/22

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-08-13 CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HòA THắNG Thiết bị phun áp lực chất lỏng AM 22, loại cố định hiệuAMAXGOLD, công suất 20-45 bar, dùng để phun thuốc bảo vệ thực vật, phân bón dạng lỏng chuyên phục vụSXNN, không hoạt động bằng điện,mới 100% 550.00PCE 12210.00USD
2020-11-11 CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HòA THắNG Thiết bị phun áp lực chất lỏng AM 22, loại cố định hiệu Amaxtools, công suất 20-45 bar, dùng để phun thuốc bảo vệ thực vật, phân bón dạng lỏng chuyên phục vụSXNN, không hoạt động bằng điện,mới 100% 744.00PCE 18600.00USD
2019-08-13 CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HòA THắNG Thiết bị phun áp lưc chất lỏng AM 30, loại cố định, hiệu AMAXGOLD,công suất 20-45 bar, dùng để phun thuốc bảo vệ thực vật, phân bón dạng lỏng chuyên phục vụ SXNN, không hoạt động bằng điện, mới 100% 681.00PCE 20089.50USD
2023-02-20 HOA THANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY Agricultural or horticultural Thiết bị phun áp lực chất lỏng AM600A, loại cố định hiệu Amaxgold, không hoạt động bằng điện, công suất 20-45 bar, dùng để phun thuốc bảo vệ thực vật, phân bón dạng lỏng chuyên phục vụ SXNN, mới 100% 530.00Pieces 21041.00USD
2025-07-10 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÒA THẮNG ADX25AT pesticide pressure sprayer, Amaxtools brand, electric operation, CS 20-45 bar, used to spray pesticides, liquid fertilizers for agricultural production, 100% new 150.00PCE 2700.00USD
2021-06-15 CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HòA THắNG Thiết bị phun áp lực chất lỏng AM600A, loại cố định hiệu Amaxtools, không hoạt động bằng điện, công suất 20-45 bar, dùng để phun thuốc bảo vệ thực vật, phân bón dạng lỏng chuyên phục vụ SXNN, mới 100% 50.00PCE 2000.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15