中国
SHENZHEN MOULD-TIP INJECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,835,892.31
交易次数
619
平均单价
2,965.90
最近交易
2025/09/29
SHENZHEN MOULD-TIP INJECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHENZHEN MOULD-TIP INJECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,835,892.31 ,累计 619 笔交易。 平均单价 2,965.90 ,最近一次交易于 2025/09/29。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-10-28 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT MSD VIệT NAM | Bộ điều chỉnh nhiệt độ loại PID (chức năng Auto-tuning) dùng cho khuôn máy gia nhiệt 8 cổng,kích thước: (400*410*400) mm; nguồn điện:90 ~ 250VAC, 50/60 Hz; model: MT-2009; hiệu: Mould -Tip, mới 100% | 2.00SET | 2138.00USD |
| 2025-05-10 | CÔNG TY TNHH MOULD-TIP VIỆT NAM | 1-port heater for plastic injection mold MF-1P-192 manifold, Nozzle MTM22-OA-145, mounted on mold code WSVN25017, size 100*50*145mm, voltage 220V, CS 700W, steel material, brand MOULD-TIP, 100% new | 1.00SET | 600.00USD |
| 2025-05-15 | CÔNG TY TNHH MOULD-TIP VIỆT NAM | 1-port heater for plastic injection mold Nozzle MOR19-OA-098, mounted on mold code ZV25032, size 50x50x98mm, voltage 220V, CS 700W, steel material, brand MOULD-TIP, 100% new | 1.00SET | 280.00USD |
| 2025-09-29 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VĨNH HÀN PRECISION | V11-1345-90500101#&System channels hot 1 to 4 MF-4P-317 manifold, Nozzle MTM19-ETC-119, components assembly, plastic mold number YHPT1345,used to hold the plastic always in the molten state, 220V-700W | 2.00SET | 8640.00USD |
| 2020-11-26 | CôNG TY TNHH ĐIệN Tử FOSTER (BắC NINH) | Đèn tín hiệu 3 pha dùng để hiển thị thông báo, điện áp 24V - 15A (Signal phase light ). Hàng mới 100% | 30.00SET | 90.00USD |
| 2022-12-02 | MSD VIET NAM TRADING&TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LTD | Other Si.ngle port heater for plastic injection mold, MF-1P-254 manifold, nozzle: MTM-VV-098, model: EN-22110101-T, kt: 280x182x192mm, 220V voltage/voltage, cs 500W, steel material, Mold-tip brand, 100% new | 1.00Set | 1050.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |