中国
GLOBAL SOURCES (SINGAPORE) PTE.LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,167,700.84
交易次数
137
平均单价
45,019.71
最近交易
2023/10/02
GLOBAL SOURCES (SINGAPORE) PTE.LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,GLOBAL SOURCES (SINGAPORE) PTE.LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 6,167,700.84 ,累计 137 笔交易。 平均单价 45,019.71 ,最近一次交易于 2023/10/02。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-02-28 | TECHNO VIETNAM INDUSTRIES CO LTD | Other machines and appliances The impact checker is used to check the crash strength of the sample, size 400x300x360 mm, steel material, used by muscle. Type: TD-DU02. HSX: Technology and Dorf., Inc. 100% new | 1.00PCE | 1500.00USD |
| 2022-04-22 | TECHNO VIETNAM INDUSTRIES CO LTD | Other The pit head is used in hand -spraying pumps, rubber materials. Type: P-Plunger 220252. HSX: SEMCO. 100% new | 20.00PCE | 22.00USD |
| 2021-11-23 | CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TECHNO VIệT NAM | Máy ép khuôn mẫu nguội chân không dùng để ép khuôn mẫu nhựa, 325x488x472mm, nguồn1 pha 100-240VAC,50-60Hz, áp suất 0.6MPa. Gồm:ống dẫn,bể đựng mẫu,khay đựng mẫu.Mã:SimpliVac.HSX: Buehler Ltd. Mới 100% | 1.00SET | 11500.00USD |
| 2022-01-27 | TECHNO VIETNAM INDUSTRIES CO LTD | Other instruments, appliances and machines Feeling pressure used for measuring force value, used for compression traction testing machine, measuring range: 4-200n. Model: YZC-516. HSX: Guang CE. 100% new | 1.00PCE | 320.00USD |
| 2019-10-11 | CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư PHáT TRIểN Hạ TầNG VIễN THôNG | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu UART thành tín hiệu PLC, không thu phát sóng vô tuyến,sử dụng truyền nhận dữ liệu giữa công tơ và thiết bị khác. Model: PLC-1P. Hàng mới 100% | 100000.00PCE | 509000.00USD |
| 2022-01-18 | TECHNO VIETNAM INDUSTRIES CO LTD | Other Measuring head for magnetometer, 100 ohm resistor, size, Model: FS 100A-8220, size 100x8.2mm, Manufacturer: Magnet-Physik, 100% new goods | 1.00PCE | 700.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |