中国
JIANGYIN NIJIAXIANG NEW MATERIAL CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
15,174,604.00
交易次数
123
平均单价
123,370.76
最近交易
2020/06/15
JIANGYIN NIJIAXIANG NEW MATERIAL CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,JIANGYIN NIJIAXIANG NEW MATERIAL CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 15,174,604.00 ,累计 123 笔交易。 平均单价 123,370.76 ,最近一次交易于 2020/06/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-12-05 | CôNG TY TNHH L.S | Hạt nhựa Expandable Polystyrene P104, 1360 bao, 25kg/ bao. Hàng mới 100%.Chỉ dùng để sản xuất mốp xốp, không dùng trong lĩnh vực giao thông vận tải và dầu khí. | 34.00TNE | 36890.00USD |
| 2020-03-06 | CôNG TY TNHH L.S | Hạt nhựa Expandable Polystyrene P105, 400 bao, 25kg/ bao. Hàng mới 100%.Chỉ dùng để sản xuất mốp xốp, không dùng trong lĩnh vực giao thông vận tải và dầu khí. | 10.00TNE | 10900.00USD |
| 2019-07-03 | CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MốP XốP CáCH NHIệT MINH PHáT | Hạt nhựa Expandable Polystyrene P104, 320 bao, 25kg/ bao. Hàng mới 100% | 8.00TNE | 10240.00USD |
| 2019-08-12 | CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MốP XốP CáCH NHIệT MINH PHáT | Hạt nhựa nguyên sinh, không phải dạng phân tán trong môi trường nước - Expandable Polystyrene (EPS), dùng để sản xuất mốp xốp cách nhiệt, mã P-105, 25kgs/bao, hiệu HUPAO, mới 100% | 1.00TNE | 1275.00USD |
| 2019-03-20 | CôNG TY TNHH L.S | Hạt nhựa Expandable Polystyrene P104, 680 bao, 25kg/ bao | 17.00TNE | 21420.00USD |
| 2019-12-18 | CôNG TY TNHH L.S | Hạt nhựa Expandable Polystyrene P103, 200 bao, 25kg/ bao. Hàng mới 100%.Chỉ dùng để sản xuất mốp xốp, không dùng trong lĩnh vực giao thông vận tải và dầu khí. | 5.00TNE | 5150.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |