中国
DGT CORPORATION
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
41,604,494.46
交易次数
863
平均单价
48,209.15
最近交易
2025/09/23
DGT CORPORATION 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DGT CORPORATION在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 41,604,494.46 ,累计 863 笔交易。 平均单价 48,209.15 ,最近一次交易于 2025/09/23。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-11-11 | CôNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA | NL107-1#&Bảng chỉ báo có gắn màn hình đi-ốt phát quang (LED), nguyên liệu dùng trong sản xuất bo mạch lò vi sóng LED DISPLAY DC07-00135L,DGD-D9658SW-N,MICROWAVE. Hàng mới 100% | 5040.00PCE | 18295.20USD |
| 2019-11-26 | CôNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA | NL107-1#&Bảng chỉ báo có gắn màn hình đi-ốt phát quang (LED), nguyên liệu dùng sản xuất bảng mạch điện tử máy giặt LED DISPLAY DC07-00135L,DGD-D9658SW-N,MICROWAVE. Hàng mới 100% | 1288.00PCE | 4675.44USD |
| 2021-08-03 | CôNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA | NL107-1#&Bảng chỉ báo có gắn màn hình đi-ốt phát quang (LED),nguyên liệu dùng sản xuất bảng mạch điện tử LED DISPLAY DC07-00133H,DGD-D5240R-21-C, 35.56mm, 18.96mm, 26mm, RED MDSLD-00189 Hàng mới 100% | 4032.00PCE | 1733.76USD |
| 2021-10-25 | ТОВ МОДУЛЬ ІТП | 1.Комплект з''єднювальних кабелів із з''єднювальними пристроями для напруги до 230V 50 Гц: кабель витяжки HARNESS CABLE [MZZWH- 00143] -3000шт., для електричного з''єднання компонентів в блоках керування побутових кухонних витяжок.Торговельна марка DGT... | 未公开 | 148698.88 |
| 2023-02-07 | ELICAMEX SA DE CV | CONTROLS ETC W ELECT APPR F ELECT CONT NOV 1000 V CUADROS DE MANDO O DE CONTROL | 779.60KILOGRAM | 243146.80USD |
| 2020-08-07 | CôNG TY TNHH MTV DAEYOUNG ELECTRONICS VINA | NL107-1#&Bảng chỉ báo có gắn màn hình đi-ốt phát quang (LED), nguyên liệu dùng sản xuất bảng mạch điện tử máy giặt LED DISPLAY DC07-00136G, DGD-D9623SW-K, WASHER ( FDSWA-00990 ). Hàng mới 100% | 5760.00PCE | 11013.12USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |