中国
WUHAN GLOBAL RESOURCES CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
158,783.30
交易次数
11
平均单价
14,434.85
最近交易
2020/05/09
WUHAN GLOBAL RESOURCES CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,WUHAN GLOBAL RESOURCES CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 158,783.30 ,累计 11 笔交易。 平均单价 14,434.85 ,最近一次交易于 2020/05/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-03-14 | CôNG TY TNHH HóA CHấT THàNH PHươNG | Phụ gia thức ăn chăn nuôi sodium bicarbonate-NaHCO3,dạng bột,màu trắng,đóng bao 25kg/bao. Hàng mới 100%, Mã CAS: 144-55-8. HUNAN YUHUA TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. | 108.00TNE | 29380.32USD |
| 2020-05-09 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN PHú LộC | Pure drier vacuum salt (Muối tinh khiết NACL>99.1% dùng trong công nghiệp thực phẩm) khong bo sung ham luong iot .nhà sản xuất : JIANGXI JINGHAO SALT CHEMICALS CO., LTD | 275.00TNE | 12650.00USD |
| 2020-01-14 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TRIềU DươNG | Muối tinh NaCl 99% Min, không có iot, đóng bao tịnh 50kg, dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm. NSX: WUHAN GLOBAL RESOURCES CO., LTD. Hàng mới 100% | 137.50TNE | 5637.50USD |
| 2020-05-05 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN PHú LộC | Pure drier vacuum salt (Muối tinh khiết NACL>99.1% dùng trong công nghiệp thực phẩm) khong bo sung ham luong iot .nhà sản xuất : JIANGXI JINGHAO SALT CHEMICALS CO., LTD | 82.50TNE | 3795.00USD |
| 2019-04-03 | CôNG TY TNHH HóA CHấT THàNH PHươNG | Phụ gia thức ăn chăn nuôi sodium bicarbonate-NaHCO3,dạng bột,màu trắng,đóng bao 25kg/bao. Hàng mới 100%, Mã CAS: 144-55-8. HUNAN YUHUA TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. KBHC: 2019-0013634 | 81.00TNE | 22035.24USD |
| 2020-05-09 | CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN PHú LộC | Pure drier vacuum salt (Muối tinh khiết NACL>99.1% dùng trong công nghiệp thực phẩm) khong bo sung ham luong iot .nhà sản xuất : JIANGXI JINGHAO SALT CHEMICALS CO., LTD | 275.00TNE | 12650.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |