ZHEJIANG RUICHENG NEW MATERIALS CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
287,426.15
交易次数
208
平均单价
1,381.86
最近交易
2025/07/24
ZHEJIANG RUICHENG NEW MATERIALS CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG RUICHENG NEW MATERIALS CO., LTD在市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 287,426.15 ,累计 208 笔交易。 平均单价 1,381.86 ,最近一次交易于 2025/07/24。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | MAYFAIR COLORTECH PRIVATE LIMITED | Inorganic or mineral colouring matter, n.e.s.; preparations based on inorganic or mineral colouring matter of a kind used for colouring any material or produce colorant preparations, n.e.s. (excl. preparations of heading 3207, 3208, 3209, 3210, 3213 an... | 2550.00KGS | 10332.55USD |
| 2021-08-21 | BIN RASHEED COLORS AND CHEMICALS MANUFACTURING COM | PEARL PIGMENTKW308 | 500.00KG | 2854.00 |
| 2020-10-23 | CôNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM | Thuốc màu vô cơ chứa Dioxit Titan màu trắng dạng bột - KW-KH6153 Glitter Pearl, dùng để sản xuất hạt nhựa. Công thức hóa học: Al2K2O6Si + TiO2. Mã CAS: 12001-26-2, 13463-67-7,7631-86-9 | 50.00KGM | 350.00USD |
| 2019-01-28 | CôNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS VIệT NAM | Thuốc màu dùng trong ngành sơn - KW353 SHIMMER REDDISH GOLD. Hàng mới 100% | 2.00KGM | 28.98USD |
| 2020-11-03 | CôNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM | Thuốc màu vô cơ chứa Dioxit Titan màu trắng dạng bột dùng để sản xuất hạt nhựa màu - KW300 Gold Pearl. Công thức hóa học: Al2K2O6Si + TiO2 + Fe2O3, Mã CAS: 12001-26-2, 13463-67-7, 1309-37-1 | 175.00KGM | 1225.00USD |
| 2020-10-23 | CôNG TY TNHH PLASTICOLORS VIETNAM | Thuốc màu vô cơ chứa Dioxit Titan màu ngọc trai dạng bột - KW 100 Rilver Pearl, dùng để sản xuất hạt nhựa màu. Công thức hóa học: TiO2 / KAl2 ( AlSi3O10 ) ( OH )2.CAS 12001-26-2; 13463-67-7 | 75.00KGM | 307.50USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |