中国
QINGDAO GAOKUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
396,150.00
交易次数
58
平均单价
6,830.17
最近交易
2023/06/27
QINGDAO GAOKUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,QINGDAO GAOKUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 396,150.00 ,累计 58 笔交易。 平均单价 6,830.17 ,最近一次交易于 2023/06/27。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-08-20 | CôNG TY Cổ PHầN BATECO VIệT NAM | Van bướm, điều khiển bằng tay dùng trong hệ thống dẫn truyền khí nén, bằng thép, nặng 2.3 Kg, loại D71J/P-16Q, kích thước DN50, PN10, NSX Shanghai No.5 Valve Factory, mới 100% | 3.00SET | 108.00USD |
| 2019-07-03 | CôNG TY TNHH MUCHENTEC VIệT NAM | Chất trợ lắng MCT8103 dạng bột ( Polyacrylamide ), dạng nguyên sinh, hòa tan trong nước, mã CAS: 9003-05-8; 7732-18-5, 25kg/bao, Nsx : Qingdao Gaokuo Import & Export Co.,ltd, mới 100% | 2.00TNE | 5330.00USD |
| 2020-09-08 | CôNG TY Cổ PHầN BATECO VIệT NAM | Xe làm sạch đường (xe quét nhà xưởng), hoạt động bằng điện, model MN-C200, hiệu MINGNUO, KT chổi chính: 700mm, KT chổi phụ: 500mm, số khung: MNC201LJT840904, sản xuất năm 2020, mới 100% | 1.00SET | 4725.00USD |
| 2020-11-13 | CôNG TY Cổ PHầN MUCHENTEC VIệT NAM | Túi PE Valve bag,chống nước,dùng để đựng chất trợ lắng dạng bột,kích thước DxR=30x105cm,chất liệu PE,100 túi/bao,NSX:Qingdao Gaokuo Import & Export Co.,ltd,mới 100%,Inv: 2020GN1014A. | 500.00PCE | 470.00USD |
| 2020-09-08 | CôNG TY Cổ PHầN BATECO VIệT NAM | Xe làm sạch đường (xe quét nhà xưởng), hoạt động bằng điện, model MN-C200, hiệu MINGNUO, KT chổi chính: 700mm, KT chổi phụ: 500mm, số khung: MNC201LJT840904, sản xuất năm 2020, mới 100% | 1.00SET | 4725.00USD |
| 2022-10-31 | MUCHENTEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | Other BTC8106 sedimentation aid powder ( Polyacrylamide ), primary form, soluble in water, CAS code: 9003-05-8; 7732-18-5, 25kg/bag, NSx : Qingdao Gaokuo Import & Export Co.,ltd, 100% new | 5.00TON | 12150.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |