中国
SHANGHAI NEW E-HENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
31,255.00
交易次数
9
平均单价
3,472.78
最近交易
2025/05/16
SHANGHAI NEW E-HENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANGHAI NEW E-HENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 31,255.00 ,累计 9 笔交易。 平均单价 3,472.78 ,最近一次交易于 2025/05/16。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | NATIONAL CEMENT COMPANY LIMITED | E-HENG; HEAT EXC PLAT-R.P GEAR BOX LUB; SHANGHAI NEW E HENG; 180-120; 2; 2; 2025; 2; 750; 0; GEARS AND GEARING, OTHER THAN TOOTHED WHEELS, CHAIN SPROCKETS AND OTHER TRANSMISSION ELEMENTS PRESENTED SEPARATELY; BALL OR ROLLER SCREWS; GEAR BOXES AND OTHE... | 2.00UNT | 7964.00USD |
| 2025-05-16 | NATIONAL CEMENT COMPANY LIMITED | GEAR BOX; GEAR BOX; SHANGHAI NEW E-HENG; DSZFB350-487-55KW; 1; 1; 2025; 1; 598; 1; GEARS AND GEARING, OTHER THAN TOOTHED WHEELS, CHAIN SPROCKETS AND OTHER TRANSMISSION ELEMENTS PRESENTED SEPARATELY; BALL OR ROLLER SCREWS; GEAR BOXES AND OTHER SPEED CH... | 1.00UNT | 4623.00USD |
| 2025-05-16 | NATIONAL CEMENT COMPANY LIMITED | E-HENG; HEAT EXCHANGER RUBBER GASKET; SHANGHAI NEW E-HENG; PK; 50; 1; 50; 0; GASKETS, WASHERS AND OTHER SEALS OF VULCANIZED RUBBER. | 50.00KGM | 150.00USD |
| 2025-05-16 | NATIONAL CEMENT COMPANY LIMITED | E-HENG; PRESSURE WARE PLATE/SHUT OFF GATE WITH CYL; SHANGHAI NEW E HENG; T204; 5; 5; 2025; 1; 1200; 0; PARTS OF GOODS OF HEADING 84.19 | 1200.00KGM | 7633.00USD |
| 2021-08-30 | CôNG TY TNHH Đá CẩM THạCH R.K QUốC Tế | Đá mài bằng vật liệu mài đã được kết khối loại Frankfurt, kích thước 30x50x90mm, sử dụng trong công nghiệp chế biến đá, hàng mới 100%. | 60.00PR | 720.00USD |
| 2021-08-30 | CôNG TY TNHH Đá CẩM THạCH R.K QUốC Tế | Đá mài dạng hình bu lông, đầu mài phủ kim cương nhân tạo, dài 24mm, bề mặt mài rộng 8mm,độ cao phần đá mài 10mm, 108 chiếc/ set, hàng mới 100%. | 6.00SET | 1035.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |