中国
ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,776,432.40
交易次数
264
平均单价
10,516.79
最近交易
2025/09/09
ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 2,776,432.40 ,累计 264 笔交易。 平均单价 10,516.79 ,最近一次交易于 2025/09/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | CÔNG TY TNHH THANH PHONG | Agricultural and fishery machinery (engine engine): using diesel engine S1115D (24HP/17.66KW) used in agricultural production such as: power for water pumps, irrigation, drainage; spraying pesticides. 100% new. Brand: QUANTRAI | 96.00PCE | 24096.00USD |
| 2020-06-15 | CôNG TY Cổ PHầN NAM TIếN | Bộ linh kiện động cơ diesel đồng bộ dạng CKD hiệu R180N; 8 HP - 5,96 kw; mới 100% ( Dùng trong NN, làm động lực cho các loại máy kéo 2 bánh liên hợp với máy cày, bừa, xới; máy tuốt lúa, xay xát gạo, b | 300.00SET | 21000.00USD |
| 2020-05-20 | CôNG TY TNHH THANH PHONG | Động cơ diesel R190AN (10 HP-7 KW; làm mát bằng gió nước, không đề) dùng làm động lực cho máy nông nghiệp (máy bơm nước, máy cày, máy tuốt lúa...). Mới 100%. Hiệu: QUANTRAI. | 30.00PCE | 3900.00USD |
| 2020-05-20 | CôNG TY TNHH THANH PHONG | Động cơ diesel S1110 (22 HP-16 KW; làm mát bằng nước, không đề) dùng làm động lực cho máy nông nghiệp (máy bơm nước, máy cày, máy tuốt lúa...). Mới 100%. Hiệu: QUANTRAI. | 19.00PCE | 3705.00USD |
| 2025-04-10 | CÔNG TY TNHH XNK VIỆT Á | Diesel engine model: QC485C capacity 28 KW, used for water pumps, generators, no brand, manufacturer: ANHUI TIANWO HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD. 100% new | 5.00PCE | 2000.00USD |
| 2020-03-22 | CôNG TY Cổ PHầN NAM TIếN | Bộ linh kiện động cơ diesel đồng bộ dạng CKD hiệu R180; 8 HP - 5,96 kw; mới 100% ( Dùng trong NN, làm động lực cho các loại máy kéo 2 bánh liên hợp với máy cày, bừa, xới; tuốt lúa, xay xát, bơm nước) | 900.00SET | 59400.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |