中国

MITSUBISHI POWER, LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

578,174,516.77

交易次数

3,174

平均单价

182,159.58

最近交易

2025/10/31

MITSUBISHI POWER, LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,MITSUBISHI POWER, LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 578,174,516.77 ,累计 3,174 笔交易。 平均单价 182,159.58 ,最近一次交易于 2025/10/31

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2025-02-11 CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN PHÚ MỸ- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN Static blade of gas turbine 1st stage of power plant gas turbine, serial number: 7F1C235NA856, (main part of power plant gas turbine), 100% new 1.00PCE 29131.19USD
2025-02-12 CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN PHÚ MỸ- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN Second stage gas turbine impeller of power plant gas turbine, serial number: 7F2S215K1255, (main part of power plant gas turbine), manufacturer: Mitsubishi Heavy Industries, Ltd., 100% new 1.00PCE 8065.17USD
2025-02-12 CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN PHÚ MỸ- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN 3rd stage gas turbine impeller of power plant gas turbine, serial number: 7F3S235R0990, (main part of power plant gas turbine), manufacturer: Mitsubishi Heavy Industries, Ltd., 100% new 1.00PCE 7573.19USD
2025-02-12 CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN PHÚ MỸ- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN 3rd stage gas turbine impeller of power plant gas turbine, serial number: 7F3S235R1024, (main part of power plant gas turbine), manufacturer: Mitsubishi Heavy Industries, Ltd., 100% new 1.00PCE 7573.19USD
2025-02-12 CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN PHÚ MỸ- CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 3 - CÔNG TY CỔ PHẦN 3rd stage gas turbine impeller of power plant gas turbine, serial number: 7F3S235R1070, (main part of power plant gas turbine), manufacturer: Mitsubishi Heavy Industries, Ltd., 100% new 1.00PCE 7573.19USD
2025-06-27 ИП ООО ACWA POWER SIRDARYA 1. Болт с шестигранной головкой размером M30 X 70 изготовленный из жаропрочного, нержавеющего сплава IN-718 4 Шт / pcs - вес: 1,776 кг 2. часть мест 8. 103 11. 02 1.78Kilogram 494809.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15