中国
HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
8,081,390.63
交易次数
2,361
平均单价
3,422.87
最近交易
2025/09/26
HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 8,081,390.63 ,累计 2,361 笔交易。 平均单价 3,422.87 ,最近一次交易于 2025/09/26。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-05-10 | CôNG TY TNHH NHựA HH | Tấm vật liệu SPC đi từ CaCO3 (nhựa và phụ gia), KT (0.03x3x0.02)m, mã hàng ML05 dùng làm cửa, ốp tường, trần, bàn. Nhà sx : HAINING COMMERCE IMP. & EXP. CO.,LTD. Hàng mới 100%. | 600.00MTK | 120.00USD |
| 2021-05-29 | CôNG TY TNHH NHựA HH | Tấm vật liệu SPC đi từ CaCO3 (nhựa và phụ gia), KT (3x0.4x0.006)m, mã hàng HH610 dùng làm cửa, ốp tường, trần, bàn. Nhà sx : HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD. Hàng mới 100%. | 2611.20MTK | 2741.76USD |
| 2020-12-01 | CôNG TY TNHH NHựA HH | Tấm vật liệu SPC đi từ CaCO3 (nhựa và phụ gia), KT (3.5x0.4x0.006)m, mã hàng HH616 dùng làm cửa, ốp tường, trần, bàn. Nhà sx : HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD. Hàng mới 100%. | 817.60MTK | 858.48USD |
| 2021-04-12 | CôNG TY TNHH NHựA HH | Tấm vật liệu SPC đi từ CaCO3 (nhựa và phụ gia), KT (3x0.4x0.006)m, mã hàng HH616 dùng làm cửa, ốp tường, trần, bàn. Nhà sx : HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD. Hàng mới 100%. | 676.80MTK | 710.64USD |
| 2021-12-10 | CôNG TY TNHH NHựA HH | Tấm vật liệu SPC đi từ CaCO3 (nhựa và phụ gia), KT (2.95x0.4x0.0085)m, mã hàng ECO916 dùng làm ốp sàn. Nhà sx : HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD. Hàng mới 100%. | 4.72MTK | 5.19USD |
| 2021-12-11 | CôNG TY TNHH PHáT TRIểN VIệT TRUNG | Tấm vật liệu SPC từ CaCO3 (nhựa và phụ gia),đã gia cố bề mặt dùng để trang trí ốp trần, ốp tường, kích thước: (3000*400*9)mm, nsx: HAINING HAOWANG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD, mới 100% | 2800.00MTK | 3920.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |