中国
ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
921,340.00
交易次数
19
平均单价
48,491.58
最近交易
2025/09/09
ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LIMITED在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 921,340.00 ,累计 19 笔交易。 平均单价 48,491.58 ,最近一次交易于 2025/09/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Raw material for manufacturing Losartan Potassium. USP2024 standard. Manufacturer: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd (China). Lot number: C5455-24-027; C5455-24-046. Manufacturing date: 08/2024. Expiry date: 07/2029. 100% new product. | 1500.00KGM | 96000.00USD |
| 2020-05-29 | CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM KHáNH HòA | Nguyên liệu SX tân dược Enalapril Maleate. Tiêu chuẩn USP42. Nhà SX: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co.,Ltd(China). Số Lot: 5112-20-041. NSX: 05/04/2020. HSD: 04/04/2024. Hàng mới 100%. | 100.00KGM | 12000.00USD |
| 2025-06-06 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Raw material for manufacturing Irbesartan. VD-35515-21. USP2024 standard. Manufacturer: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. Lot number: C5562-25-005; C5562-25-006. Manufacturing date: 04/2025. Expiry date: 03/2030. 100% new product. | 1400.00KGM | 82600.00USD |
| 2019-07-17 | CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM KHáNH HòA | Nguyên liệu SX tân dược Losartan Potassium. Tiêu chuẩn USP42. Nhà SX: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd(China). Số Lot: C5455-19-010;C5455-19-026. NSX: 04/2019. HSD: 03/2024. Hàng mới 100%. | 200.00KGM | 20000.00USD |
| 2020-01-10 | CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM KHáNH HòA | Nguyên liệu SX tân dược Losartan Potassium. Tiêu chuẩn USP42. Nhà SX: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd(China). Số Lot: C5455-19-102. NSX: 01/08/2019. HSD: 07/2024. Hàng mới 100%. | 750.00KGM | 67500.00USD |
| 2019-10-29 | CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM KHáNH HòA | Nguyên liệu SX tân dược Enalapril Maleate. Tiêu chuẩn USP42. Nhà SX: Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co.,Ltd(China). Số Lot: 5112-19-044. NSX: 06/04/2019. HSD: 05/2023. Hàng mới 100%. | 100.00KGM | 12000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |