中国
TOYOPLAS MANUFACTURING(SHANGHAI SONGJIANG)CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,488,470.74
交易次数
729
平均单价
2,041.80
最近交易
2024/03/20
TOYOPLAS MANUFACTURING(SHANGHAI SONGJIANG)CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,TOYOPLAS MANUFACTURING(SHANGHAI SONGJIANG)CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,488,470.74 ,累计 729 笔交易。 平均单价 2,041.80 ,最近一次交易于 2024/03/20。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-02-02 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HITRON VIệT NAM | 39269099#&Ốp nhựa,6610000575N0, hàng mới 100% | 3000.00PCE | 2069.58USD |
| 2020-06-02 | CôNG TY TNHH TOYOPLAS MANUFACTURING (VIệT NAM) | Bộ điều khiển nhiệt độ khuôn của máy ép nhựa, Brand SHINI,Model STM-607-0,Điện áp 400V,Công suất 6500W.Năm sx 2013.Nhà sx Shini Plastics Technologies (Dongguan), Inc..Hàng đã qua sử dụng | 1.00SET | 238.67USD |
| 2021-10-05 | CôNG TY TNHH TOYOPLAS MANUFACTURING (VIệT NAM) | B601352-00#&Nút bấm nhựa, linh kiện thiết bị đầu cuối mạng.Mới 100% | 8500.00PCE | 566.95USD |
| 2021-12-16 | CôNG TY TNHH TOYOPLAS MANUFACTURING (VIệT NAM) | B603455-00#&Miếng nhựa dẫn sáng, linh kiện thiết bị đầu cuối mạng. Mới 100% | 5200.00PCE | 499.72USD |
| 2022-03-05 | TOYOPLAS MANUFACTURING(VIET NAM) COMPANY LTD | Other Plastic jigs, used for processing plastic products, 100 * 88 * 20mm size, 100% new | 1.00PCE | 300.00USD |
| 2020-06-02 | CôNG TY TNHH TOYOPLAS MANUFACTURING (VIệT NAM) | Máy sấy plastic.Brand : SHINI.Model : TSH-50.Điện áp 380V.Công suất 4KW.Năm sx 2014.Nhà sx SHINI PLASTICS TECHNOLOGIES (DONGGUAN), INC.Hàng đã qua sử dụng | 1.00SET | 239.37USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |