中国
ZHONGSHAN JU FENG TRADING CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
143,125.85
交易次数
43
平均单价
3,328.51
最近交易
2023/03/21
ZHONGSHAN JU FENG TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ZHONGSHAN JU FENG TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 143,125.85 ,累计 43 笔交易。 平均单价 3,328.51 ,最近一次交易于 2023/03/21。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | HAI PHUONG METAL COMPANY LTD | Trolley wheel (steel frame, PU wheel), wheel diameter*frame length: 12.5*3.2 cm,no brand,NSX: ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO.,LTD,100% brand new | 1050.00Pieces | 158.00USD |
| 2020-12-08 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BìNH NGUYêN | Bánh xe đẩy màu đỏ , đường kính 100mm x bề rộng 32mm, không phanh chất liệu nhựa, khung đỡ bằng sắt, mã sản phẩm 4DOA , Nhà sx: ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO.,LTD, hàng mới 100% | 4400.00PCE | 1320.00USD |
| 2022-11-13 | 未公开 | ROAD-SWEEPING BRUSHES; HOUSEHOLD TYPE BROOMS AND BRUSHES, INCL. SHOE BRUSHES AND CLOTHES BRUSHES; BRUSHES FOR GROOMING ANIMALS (EXCL. BRUSHES CONSTITUTING PARTS OF MACHINES, APPLIANCES OR VEHICLES, AND BROOMS OR BRUSHES CONSISTING OF TWIGS OR OTHER VEG... | 1800.00PC | 873.73USD |
| 2022-11-13 | 未公开 | ROAD-SWEEPING BRUSHES; HOUSEHOLD TYPE BROOMS AND BRUSHES, INCL. SHOE BRUSHES AND CLOTHES BRUSHES; BRUSHES FOR GROOMING ANIMALS (EXCL. BRUSHES CONSTITUTING PARTS OF MACHINES, APPLIANCES OR VEHICLES, AND BROOMS OR BRUSHES CONSISTING OF TWIGS OR OTHER VEG... | 28904.00PC | 19901.16USD |
| 2023-03-21 | HAI PHUONG METAL COMPANY LTD | Trolley wheel (steel frame, PVC wheel), wheel diameter*frame length: 6*2.8cm,no brand,NSX: ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO.,LTD,100% brand new | 1500.00Pieces | 225.00USD |
| 2020-12-08 | CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BìNH NGUYêN | Bánh xe đẩy màu đỏ, đường kính 75mm x bề rộng 32mm, không phanh chất liệu nhựa, khung đỡ bằng sắt, mã sản phẩm 3DOA, Nhà sx: ZHONG SHAN JU FENG TRADING CO.,LTD, hàng mới 100% | 8000.00PCE | 2240.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |