中国
HONGKONG GOLDEN EXPO STEEL CO., LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
542,559.37
交易次数
170
平均单价
3,191.53
最近交易
2020/02/03
HONGKONG GOLDEN EXPO STEEL CO., LIMITED 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HONGKONG GOLDEN EXPO STEEL CO., LIMITED在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 542,559.37 ,累计 170 笔交易。 平均单价 3,191.53 ,最近一次交易于 2020/02/03。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-09-06 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG ĐạT | Thép thanh tròn trơn không hợp kim, chưa được gia công quá mức, cán nóng, K/T ( đường kính danh nghiã xdài):210x9000mm,T/C JIS G3101-2010 mác thép SS400, hàng mới 100%, không phải thép cốt bê tông | 4898.00KGM | 3247.37USD |
| 2019-10-14 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và NHâN LựC VIệT NAM | Thép tấm không hợp kim cán nóng, không tráng phủ sơn mạ, tiêu chuẩn: ASTM A36/A36M-14, KT: (1.5 M x 6 M x 20mm), hàng mới 100% | 1413.00KGM | 904.32USD |
| 2019-10-14 | CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và NHâN LựC VIệT NAM | Thép tấm không hợp kim cán nóng, không tráng phủ sơn mạ, tiêu chuẩn: ASTM A36/A36M-14, KT: (1.5 M x 6 M x 10mm), hàng mới 100% | 6359.00KGM | 3878.99USD |
| 2019-08-27 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG ĐạT | Thép thanh tròn trơn không hợp kim, chưa được gia công quá mức , cán nóng, K/T ( đường kính danh nghiã xdài):75x6000mm,T/C JIS G3101-2010 mác thép SS400, hàng mới 100%, không phải thép cốt bê tông | 2291.00KGM | 1461.66USD |
| 2019-08-27 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG ĐạT | Thép thanh tròn trơn không hợp kim, chưa được gia công quá mức, cán nóng, K/T ( đường kính danh nghiãxdài):36x6000mm,T/C JIS G3101-2010 mác thép SS400, hàng mới 100%, không phải thép cốt bê tông | 240.00KGM | 149.52USD |
| 2019-09-06 | CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG ĐạT | Thép thanh tròn trơn không hợp kim, chưa được gia công quá mức , cán nóng, K/T ( đường kính danh nghiãxdài):180x9000mm,T/C JIS G3101-2010 mác thép SS400, hàng mới 100%, không phải thép cốt bê tông | 16193.00KGM | 10735.96USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |