中国
KINYOSHA ( HK) CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,281,346.46
交易次数
847
平均单价
7,415.99
最近交易
2025/09/16
KINYOSHA ( HK) CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,KINYOSHA ( HK) CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 6,281,346.46 ,累计 847 笔交易。 平均单价 7,415.99 ,最近一次交易于 2025/09/16。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-01-25 | CôNG TY TNHH KINYOSHA VIệT NAM | CHN-BAL-030A#&Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su | 1120.00KGM | 9609.60USD |
| 2019-06-24 | CôNG TY TNHH KINYOSHA VIệT NAM | CHN-BAL-040A#&Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su | 320.00KGM | 2692.80USD |
| 2021-10-12 | CôNG TY TNHH KINYOSHA VIệT NAM | CHN-BALZERO-010B#&Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su | 336.00KGM | 2253.89USD |
| 2021-05-26 | CôNG TY TNHH KINYOSHA VIệT NAM | CHN-BAL-040B#&Cao su dùng làm nguyên vật liệu trong sản xuất con lăn cao su | 320.00KGM | 2745.60USD |
| 2023-03-07 | KINYOSHA VIETNAM CO LTD | Other CHN-BAL-040B#&Rubber used as a raw material in the production of rubber rollers | 60.00Kilograms | 639.00USD |
| 2025-09-16 | CÔNG TY TNHH KINYOSHA VIỆT NAM | CHN-012C A#&rubber used as raw material in the production of rubber roller | 180.00KGM | 1703.52USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |