中国
HUNAN FANLIANG IMPORT AND EXPORT TRADING CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
9,655,474.44
交易次数
2,036
平均单价
4,742.37
最近交易
2025/09/19
HUNAN FANLIANG IMPORT AND EXPORT TRADING CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUNAN FANLIANG IMPORT AND EXPORT TRADING CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 9,655,474.44 ,累计 2,036 笔交易。 平均单价 4,742.37 ,最近一次交易于 2025/09/19。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FANI | Tissue paper, seven-color tissue paper, disposable, 4-layer type, 1280 sheets/pack, 9 packs/carton. Size: (158*175)mm, TOPGIA brand, 100% new | 418.00UNK | 1964.60USD |
| 2025-03-25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FANI | Wet wipes, unscented, not coated (cosmetics, perfumes,...), disposable, material: non-woven fabric, dry weight: 45g/m2, 80 pieces/pack; 10 packs/carton, brand: TOPGIA, 100% new | 4200.00UNK | 13314.00USD |
| 2025-03-17 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CHÍNH PHÁT | Suitcase accessories: Suitcase hanger, plastic material, size: 11*1.7cm, used to produce suitcases, manufacturer: GUANGXI SHENG RUI KAI TRADING CO.,LTD, 100% new | 80.00KGM | 100.00USD |
| 2025-05-09 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FANI | Panda tissue paper, TOPGIA brand; retractable cleaning tissue paper. Packing: 30 packs/carton, Specifications: 120*175mm, 280 sheets/4 layers/70 retractables, 100% new. | 2731.00UNK | 5462.00USD |
| 2025-05-19 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FANI | Premium 3-color tissue paper, TOPGIA brand; retractable cleaning tissue paper. Packing: 30 packs/carton, Specifications: 118*175mm, 300 sheets/4 layers/75 retractables, 100% new. | 6489.00UNK | 17520.30USD |
| 2025-05-21 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MẸ VÀ BÉ TOPGIAKIDS | TOPGIAKIDS baby diaper pants, pants, disposable, ingredients: cotton fiber, polymer absorbent plastic, PE breathable membrane, 32 pieces/bag, 4 bags/pack. Size: XL, TOPGIA KIDS brand, 100% new | 462.00BAG | 4116.42USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |