中国
HASHIMA(KUNSHAN)INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,309,693.91
交易次数
4,546
平均单价
508.07
最近交易
2025/09/09
HASHIMA(KUNSHAN)INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HASHIMA(KUNSHAN)INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 2,309,693.91 ,累计 4,546 笔交易。 平均单价 508.07 ,最近一次交易于 2025/09/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-05-15 | CôNG TY TNHH HASHIMA VIệT NAM | G5200002#&Dây cố định bằng nhựa dùng để cố định dây điện với thân máy WL-1/2.Hàng mới 100% | 100.00PCE | 4.00USD |
| 2021-01-07 | CôNG TY TNHH HASHIMA VIệT NAM | G6700003#&Van điều áp (có khung và đồng hồ đi kèm) SR200081, ren 13mm | 3.00SET | 19.47USD |
| 2021-03-04 | CôNG TY TNHH HASHIMA VIệT NAM | G6300043#&Cáp truyền tín hiệu đồng trục gắn sẵn đầu nối, vỏ bọc cách điện bằng nhựa, điện áp 300V, lõi bằng đồng, đường kính dây 4.6mm, DVP-2.5M, hãng Xinje, 2.5m/1 chiếc. Hàng mới 100% | 2.00PCE | 6.44USD |
| 2020-10-02 | CôNG TY TNHH HASHIMA VIệT NAM | G2130036#&Gá dỡ bằng thép | 144.00PCE | 59.04USD |
| 2021-05-04 | CôNG TY TNHH HASHIMA VIệT NAM | G5010007#&Nắp máng nhựa đi dây điện bằng nhựa rộng 25mm, dài 1700mm. Hàng mới 100% | 38.00PCE | 49.78USD |
| 2020-05-15 | CôNG TY TNHH HASHIMA VIệT NAM | G2010024#&Puly 7600178.Hàng mới 100% | 20.00PCE | 76.80USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |