中国
HENGSHUI KANGHAO MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
882,714.03
交易次数
322
平均单价
2,741.35
最近交易
2025/09/08
HENGSHUI KANGHAO MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HENGSHUI KANGHAO MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 882,714.03 ,累计 322 笔交易。 平均单价 2,741.35 ,最近一次交易于 2025/09/08。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | NGOC THUY NHI EXPORT IMPORT COMPANY LTD | A65 stretcher brand AKIKO, (medical equipment ,NSX: HEBEI ERYOU MEDICAL DEVICES CO.,LTD. - 100% new) | 200.00Pieces | 1900.00USD |
| 2022-04-01 | NGOC THUY NHI EXPORT IMPORT COMPANY LTD | Furniture specially designed for medical, surgical or veterinary surgical purposes and parts thereof The patient''s bed is using A83, Akiko (1mx2m size with moving wheels, with a lifting mechanism that does not cause shock by hand, mattresses, hygienic... | 7.00PCE | 623.00USD |
| 2022-11-22 | NGOC THUY NHI EXPORT IMPORT COMPANY LTD | Other Cr.utches for disabled and disabled people A79, brand AKIKO (medical equipment, NSX: HEBEI ERYOU MEDICAL DEVICES CO.,LTD. - 100% new) | 2200.00Pairs | 5720.00USD |
| 2021-06-28 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC THủY NHI | Đệm phụ kiện của giường A85( đệm mút xốp xơ dừa,kích thước 2mx1mx8cm, hàng FOC Cargo No Commercial Value), mới 100 % | 1.00PCE | 0.00USD |
| 2021-09-28 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC THủY NHI | Giường bệnh nhân dùng tay quay A81,hiệu AKIKO(kích thước 1mx2m có bánh xe di chuyển,có cơ cấu nâng không gây chấn động bằng quay tay,có nệm,HEBEI ERYOU MEDICAL,mới 100%) | 10.00PCE | 850.00USD |
| 2021-05-21 | CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC THủY NHI | Giường bệnh nhân chạy điện A89-02,hiệu AKIKO(kích thước 1mx2m có bánh xe di chuyển,có cơ cấu nâng không gây chấn động chạy bằng điện,có nệm,có bô hỗ trợ vệ sinh, NSX: HEBEI ERYOU MEDICAL,mới 100%) | 5.00PCE | 1325.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |