越南

IDICS., JSC

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

65,424.00

交易次数

74

平均单价

884.11

最近交易

2022/09/12

IDICS., JSC 贸易洞察 (采购商)

过去5年,IDICS., JSC在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 65,424.00 ,累计 74 笔交易。 平均单价 884.11 ,最近一次交易于 2022/09/12

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-05-31 RAL TECNICA PARA EL LABORATORIO S A Other Chất thử GPT ALAT 5x100ml dùng trong y tế. Code GN41500. Dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để chuẩn đoán men gan. Hàng mới 100% 7.00UNK 110.00USD
2022-05-31 RAL TECNICA PARA EL LABORATORIO S A Other Chất thử UREA UV SP 5x100ml dùng trong y tế. Code: GN70500. Dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa để chẩn đoán chức năng thận. Mới 100%. Nsx: RAL TECNICA PARA EL LABORATORIO, S.A 10.00UNK 253.00USD
2022-06-08 SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD Other Đầu đo HGB, dùng để đếm tế bào ( phụ kiện dùng cho máy xét nghiệm huyết học). chất liệu: Plastic. mới 100% 1.00PCE 88.00USD
2022-06-08 SHENZHEN DYMIND BIOTECHNOLOGY CO LTD Other Dung dịch pha loãng DIL-A Diluent (20L).Dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự đông. Được sử dụng để phân tích tế bào máu, pha loãng mẫu và chuẩn bị huyền phù tế bào. Mới 100%. 60.00UNA 900.00USD
2022-07-25 AGOMED MEDIZIN TECHNIK Other The hexagonal head screw blade, Fracture 2.3/Recon 2.7, for standard screws. Code SP: 100112, used in maxillofacial surgery. Manufacturer: Agomed Medizin- Technik GmbH, 100% new goods 1.00PCE 17.00USD
2022-07-25 RAL TECNICA PARA EL LABORATORIO S A Other GPT Alat 5x100ml test substance used in health. Code GN41500. Used for biochemical testing machines to diagnose liver enzymes. New 100% 14.00UNK 328.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15