越南
CôNG TY Cổ PHầN CANZY VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
13,568,506.61
交易次数
5,066
平均单价
2,678.35
最近交易
2021/12/31
CôNG TY Cổ PHầN CANZY VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY Cổ PHầN CANZY VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 13,568,506.61 ,累计 5,066 笔交易。 平均单价 2,678.35 ,最近一次交易于 2021/12/31。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-01-22 | NINGBO BAIHE ELECTRICAL EQUIPMENT GAS STOVES CO.,LTD | Bếp ga âm bằng sắt mặt kính, hiệu CANZY không chống dính không chống khét, không có lò nướng, đánh lửa bằng pin, bếp ga đôi, Model CZ 118S, 730x430mm, hàng mới 100% | 50.00PCE | 2250.00USD |
| 2020-06-02 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO., LIMITED | Mặt kính cường lực an toàn CERAN dùng cho bếp điện từ model CZ-989D, loại đặc biệt siêu bền, cách nhiệt, chống nóng, 750x450x4mm, sx theo công nghệ Đức, mới 100%. | 100.00PCE | 6421.00EUR |
| 2019-01-30 | NINGBO BAIHE ELECTRICAL EQUIPMENT GAS STOVES CO.,LTD | Bếp ga âm bằng sắt mặt kính, hiệu CANZY không chống dính không chống khét, không có lò nướng, đánh lửa bằng pin, bếp ga đôi, Model CZ 217MI, 730x430mm, hàng mới 100% | 100.00PCE | 3800.00USD |
| 2019-03-28 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT AND EXPORT CO., LTD OF GUANGDONG | Phụ kiện của bếp điện từ cố định không có chức năng nướng: Đáy bếp của model LT-890I, KT:675*405mm, tổng công suất tối đa 3700W, điện áp 220-240V/50-60Hz, hàng FOC, Mới 100% | 10.00PCE | 240.00USD |
| 2019-07-09 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | Máy hút khử mùi hiệu CANZY, model CZ-70K7, kích thước 70cm, bằng sắt sơn đen, 1 động cơ, công suất 170W, 2 đèn công suất 2x1.5W, hàng mới 100% | 100.00PCE | 3000.00USD |
| 2020-06-08 | HONGKONG GET GRAND TRADE CO., LIMITED | Máy hút khử mùi hiệu CANZY model CZ-C517B,bằng sắt sơn trắng và kính, hai động cơ, công suất 2x100W, 2 đèn công suất 2x40W, kích thước 700x280x175mm, hàng mới 100% | 150.00PCE | 3900.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |