越南
PHUC VIEN XUAN COMPANY LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
137,733,053.00
交易次数
1,700
平均单价
81,019.44
最近交易
2024/12/31
PHUC VIEN XUAN COMPANY LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,PHUC VIEN XUAN COMPANY LTD在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 137,733,053.00 ,累计 1,700 笔交易。 平均单价 81,019.44 ,最近一次交易于 2024/12/31。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | SYNERGY TRADECO NV | Th.ép cuộn cán nóng loại 2, không hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, chưa in hình dập nổi, hàm lượng C<0.6%, TC JIS G3101, size:1.2-2.9mmx753-1537mm x cuộn,mới 100% | 51718.00Kilograms | 26221.00USD |
| 2022-11-01 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE CO.,LTD | Th.ép cuộn cán nóng, không hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, chưa in hình dập nổi, hàm lượng C<0.6%, GRADE:SS400, size: 7.9mm x 1500mm x cuộn, mới 100% | 89110.00Kilograms | 52129.00USD |
| 2023-02-16 | SAKAI KOUHAN CO ., LTD | Grade 2 hot-rolled steel plate, non-alloy, flat-rolled, not coated with paint, not soaked in rust remover, not embossed, C<0.6%, TC JIS G3101, size: 1.4-2.9mm x 600-1550mm x 900-2500mm,100% new | 200088.00Kilograms | 88039.00USD |
| 2023-01-30 | SAKAI KOUHAN CO ., LTD | Th.ép cuộn cán nóng loại 2, không hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn,chưa ngâm dầu tẩy gỉ, chưa in hình dập nổi, hàm lượng C<0.6%, TC JIS G3101, size: 1.2-1.5mm x 779-1219mm x cuộn, mới100% | 51378.00Kilograms | 29542.00USD |
| 2023-01-04 | NIPPON METAL CORPORATION LTD | Th.ép tấm cán nóng loại 2, không hợp kim, cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, hàm lượng C<0.6%, TC JIS G3101, size:1.2-2.9mmx747-2000mm x 1300-3048mm, mới 100% | 81786.00Kilograms | 33532.00USD |
| 2022-12-30 | N.V. STEEL INTERNATIONAL S.A | Ty.pe 2 hot-rolled steel coil, non-alloy, flat-rolled, not coated with paint, not soaked in rust remover, not embossed, C<0.6%, TC JIS G3101, size:1.2-2.9mm x 750-2010mm x roll, 100% new | 650180.00Kilograms | 344595.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |