越南
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI INOX HưNG THịNH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
7,573,387.38
交易次数
805
平均单价
9,407.93
最近交易
2021/12/06
CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI INOX HưNG THịNH 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI INOX HưNG THịNH在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 7,573,387.38 ,累计 805 笔交易。 平均单价 9,407.93 ,最近一次交易于 2021/12/06。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-09-29 | WENZHOU JIARUN SPECIAL STEEL CO., LTD | Ống thép không gỉ không đường hàn (ống đúc), grade TP304, ASTM A312M-17/ASME 2017, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 42.2mm, dày 6.35mm, dài 6000mm (không dùng dẫn dầu, dẫn khí).Hàng mới 100% | 968.00KGM | 2129.60USD |
2020-09-29 | WENZHOU JIARUN SPECIAL STEEL CO., LTD | Ống thép không gỉ không đường hàn (ống đúc), grade TP304, ASTM A312M-17/ASME 2017, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 42.2mm, dày 6.35mm, dài 6000mm (không dùng dẫn dầu, dẫn khí).Hàng mới 100% | 965.00KGM | 2123.00USD |
2020-09-29 | WENZHOU JIARUN SPECIAL STEEL CO., LTD | Ống thép không gỉ không đường hàn (ống đúc), grade TP316L, ASTM A312M-17/ASME 2017, có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 60.3mm, dày 3.91mm, dài 6000mm (không dùng dẫn dầu, dẫn khí).Hàng mới 100% | 1688.00KGM | 4996.48USD |
2019-11-01 | ENRICHMENT METALS AND INDUSTRIAL LTD | Thép không gỉ, cán phẳng chưa được gia công quá mức cán nóng, dạng tấm, tiêu chuẩn J201, mác thép 201, kích thước 10mm x 1530mm x 6000mm. Hàng mới 100% | 12699.00KGM | 13587.93USD |
2020-07-08 | WENZHOU JIARUN SPECIAL STEEL CO., LTD | Ống thép không gỉ không hàn, không nối, grade TP310S, ASTM A312M-17/ASME2017, có mặt cắt ngang rỗng hình tròn, đường kính 219,1mm, dày 8,18mm, dài 6000mm (không dùng dẫn dầu, dẫn khí); mới 100% | 1556.00KGM | 8402.40USD |
2020-08-21 | JIANGSU SHEYE METAL CO.,LTD | Thép không gỉ cán nguội dạng thanh Grade 304, tiêu chuẩn ASTMA276, có mặt cắt ngang lục giác, size : S17mm x 6000mm; Hàng mới 100% | 1549.00USD | 3392.31USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |