越南
CôNG TY TNHH ENTALPIA EUROPE VIETNAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
659,383.60
交易次数
26
平均单价
25,360.91
最近交易
2024/11/15
CôNG TY TNHH ENTALPIA EUROPE VIETNAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH ENTALPIA EUROPE VIETNAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 659,383.60 ,累计 26 笔交易。 平均单价 25,360.91 ,最近一次交易于 2024/11/15。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-09-12 | ICOOL INTERNATIONAL COMMERCE LIMITED | Gas lạnh R410A (số CAS: 75-10-5, 354-33-6), Đựng Trong Bình Dùng Một Lần (HS: 73110026), 11.3 kgs/Bình, dùng trong kho lạnh công nghiệp, Hiệu ENTALPIA, Hàng Mới 100% | 540.00PCE | 13338.00USD |
| 2024-11-15 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | Refrigerant gas R290 (CAS number: 74-98-6), 100g/bottle, used in industrial cold storage, brand ENTALPIA EUROPE, Manufacturer: ICOOL CHEMICAL CO., LTD. 100% New | 750.00Kilograms | 2340.00USD |
| 2021-04-22 | ICOOL CHEMICAL CO., LTD | Gas lạnh R134A, (số CAS: 811-97-2) Đựng Trong Bình Dùng Một Lần (HS: 73110026), 13.6 kgs/Bình, dùng trong kho lạnh công nghiệp, Hiệu ENTALPIA, Hàng Mới 100% | 350.00PCE | 14875.00USD |
| 2021-04-22 | ICOOL CHEMICAL CO., LTD | Gas lạnh R410A (số CAS: 75-10-5, 354-33-6), Đựng Trong Bình Dùng Một Lần (HS: 73110026), 11.3 kgs/Bình, dùng trong kho lạnh công nghiệp, Hiệu ENTALPIA, Hàng Mới 100% | 245.00PCE | 7276.50USD |
| 2024-11-15 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | Refrigerant gas R507A, (CAS number 354-33-6, 420-46-2) 11.3 kgs/bottle, used in industrial cold storage, Brand UNI, Manufacturer: ICOOL CHEMICAL CO., LTD. 100% New | 5085.00Kilograms | 16323.00USD |
| 2021-06-26 | ICOOL CHEMICAL CO., LTD | Gas lạnh R410A (số CAS: 75-10-5, 354-33-6), Đựng Trong Bình Dùng Một Lần (HS: 73110026), 11.3 kgs/Bình, dùng trong kho lạnh công nghiệp, Hiệu ENTALPIA, Hàng Mới 100% | 735.00PCE | 24887.10USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |