越南
CôNG TY TNHH DầU NHờN T&T VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
127,780.20
交易次数
16
平均单价
7,986.26
最近交易
2024/11/25
CôNG TY TNHH DầU NHờN T&T VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH DầU NHờN T&T VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 127,780.20 ,累计 16 笔交易。 平均单价 7,986.26 ,最近一次交易于 2024/11/25。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-01-08 | GRAND WEALTHY HOLDINGS LIMITED | Dầu máy nén Corena S3 R 46 (chứa từ 70% khối lượng trở lên là dầu mỏ),1 thùng = 20 lít dùng để bôi trơn hệ thống thủy lực,sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp.Nhà sản xuất:Shell Hong Kong Ltd. Mới 100% | 96.00PAIL | 3091.20USD |
| 2024-11-25 | ARABIAN TECHNOLOGIES LLP | Mobil Vacuoline 537 Circulating Oil (containing 70% or more of petroleum-based oil), 1 barrel = 208 liters, used for circulating systems in the industrial sector. Mobil brand. 100% new | 8.00Barrel | 4325.00USD |
| 2020-09-04 | GRAND WEALTHY HOLDINGS LIMITED | Dầu máy nén Corena S3 R 46, (có chứa từ 70% khối lượng trở lên là dầu mỏ), (1 thùng = 20 lít), sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp.Nhà sản xuất: Shell Hong Kong Ltd. Hàng mới 100% | 72.00PAIL | 1980.00USD |
| 2024-11-25 | ARABIAN TECHNOLOGIES LLP | Mobil DTE 25 ULTRA hydraulic oil (containing 70% or more of petroleum-based oil), 1 barrel = 208 liters, used for hydraulic systems, used in the industrial sector. Mobil brand. 100% new | 40.00Barrel | 14928.00USD |
| 2020-12-11 | GRAND WEALTHY HOLDINGS LIMITED | Dầu máy nén Corena S3 R 46 (có chứa từ 70% khối lượng trở lên là dầu mỏ), (1 thùng = 20 lít) dùng để bôi trơn, sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp.Nhà sản xuất: Shell China. Hàng mới 100% | 72.00PAIL | 2040.00USD |
| 2024-11-25 | ARABIAN TECHNOLOGIES LLP | Mobil DTE 26 ULTRA hydraulic oil (containing 70% or more of petroleum-based oil), 1 barrel = 208 liters, used for hydraulic systems, used in the industrial sector. Mobil brand. 100% new | 10.00Barrel | 4016.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |