越南
AUTOMOTIVE ELECTRIC COMPONENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
8,308,462.00
交易次数
8,165
平均单价
1,017.57
最近交易
2023/03/22
AUTOMOTIVE ELECTRIC COMPONENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED 贸易洞察 (采购商)
过去5年,AUTOMOTIVE ELECTRIC COMPONENT MANUFACTURING COMPANY LIMITED在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 8,308,462.00 ,累计 8,165 笔交易。 平均单价 1,017.57 ,最近一次交易于 2023/03/22。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-14 | FORBES ELECTRONICS SDN BHD | Other (MS: 91971-4E040-1) Nẹp bảo vệ dây điện bằng nhựa, bảo vệ bó dây điện chính (Yura code: P00B0-Q3), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2022. | 1080.00PCE | 218.00USD |
| 2022-06-22 | FORBES ELECTRONICS SDN BHD | Parts of goods of subheadings 85365050, 85366930 and 85369010 [ITA/2] (MS: HFC02-5E884) Đầu nối dây điện bằng nhựa chưa có tiếp điểm, có dòng điện dưới 16 A (KS code: HFC02-5E884), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2022. | 2400.00PCE | 2406.00USD |
| 2022-06-14 | FORBES ELECTRONICS SDN BHD | Other apparatus (MS: CBR692-012) Đầu nối dây điện (Terminal), có dòng điện dưới 16 A (Yura code: TCHBC3W000SN), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2022. | 4000.00PCE | 1611.00USD |
| 2022-06-22 | HANNARO AUTOPARTS CORP | Parts of goods of subheadings 85365050, 85366930 and 85369010 [ITA/2] (MS: 656802-2) Đầu nối dây điện bằng nhựa chưa có tiếp điểm, có dòng điện dưới 16 A, dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2022. | 5760.00PCE | 1135.00USD |
| 2022-05-30 | FORBES ELECTRONICS SDN BHD | Other (MS: KA419-C0124) Nẹp bảo vệ dây điện bằng nhựa, bảo vệ bó dây điện chính (KS code: PCKC0-05821), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2022. | 500.00PCE | 88.00USD |
| 2022-05-05 | FORBES ELECTRONICS SDN BHD | Other (MS: 91981-B2500-1) Vỏ bọc dây điện của ô tô bằng cao su, có tác dụng chống nước (Yura code: G01-05Z8), dùng để sản xuất dây điện xe ô tô. Mới 100%, sx 2022. | 2000.00PCE | 954.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |