越南
CôNG TY TNHH CAO SU THủ Đô
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
2,743,747.40
交易次数
46
平均单价
59,646.68
最近交易
2020/06/11
CôNG TY TNHH CAO SU THủ Đô 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH CAO SU THủ Đô在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,743,747.40 ,累计 46 笔交易。 平均单价 59,646.68 ,最近一次交易于 2020/06/11。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-07-12 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO., LTD | Lốp 14.00R25PR(169B/188A2)[CB793A] CHAOYANG HEAT RESISTANT EU&SE (lốp mới 100%, 1 bộ gồm 1 lôp, 1 săm, 1 yếm, dùng cho xe nâng hàng và máy xếp dỡ công nghiệp, kích thước vành >610mm) | 93.00SET | 47430.00USD |
2019-09-26 | SHANDONG WANDA BOTO TYRE CO., LTD | Lốp 14.00 R25 E4 GCB5 TT hiệu ECED_ (lốp mới 100%, dùng cho xe nâng hàng và máy xếp dỡ công nghiệp, kích thước vành >610mm) | 95.00PCE | 58425.00USD |
2020-04-18 | SHANDONG WANDA BOTO TYRE CO., LTD | Lốp 14.00 R25 E4 GCB5 TT hiệu ECED_ (lốp mới 100%, dùng cho xe nâng hàng và máy xếp dỡ công nghiệp, kích thước vành >610mm) | 95.00PCE | 56050.00USD |
2019-07-01 | SHANDONG WANDA BOTO TYRE CO., LTD | Lốp 14.00 R25 E4 GCB5 TT hiệu ECED (lốp mới 100%, không bao gồm săm yếm, dùng cho xe nâng hàng và máy xếp dỡ công nghiệp, kích thước vành >610mm) | 95.00PCE | 58425.00USD |
2019-07-01 | SHANDONG WANDA BOTO TYRE CO., LTD | Lốp 14.00 R25 E4 GCB5 TT hiệu ECED (lốp mới 100%, không bao gồm săm yếm, dùng cho xe nâng hàng và máy xếp dỡ công nghiệp, kích thước vành >610mm) | 95.00PCE | 58425.00USD |
2020-04-18 | SHANDONG WANDA BOTO TYRE CO., LTD | Lốp 14.00 R25 E4 GCB5 TT hiệu ECED_ (lốp mới 100%, dùng cho xe nâng hàng và máy xếp dỡ công nghiệp, kích thước vành >610mm) | 95.00PCE | 56050.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |