越南

CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TâN HùNG Cơ

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

14,536,189.92

交易次数

897

平均单价

16,205.34

最近交易

2024/11/29

CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TâN HùNG Cơ 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TâN HùNG Cơ在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 14,536,189.92 ,累计 897 笔交易。 平均单价 16,205.34 ,最近一次交易于 2024/11/29

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-05-26 SUNLOUR PIGMENT CO.,LTD CHROME YELLOW 4410 (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa), Hàng mới 100%, CAS.1344-37-2 200.00KGM 916.00USD
2020-10-17 HUANGSHAN JIAJIA FLUORESCENT MATERIAL CO.,LTD FLUORESCENT PIGMENTS HK-12A CERISE (Bột màu dùng trong ngành nhựa)Hàng mới 100%, CAS.39277-28-6 1000.00KGM 5700.00USD
2022-03-31 SUQIAN UNITECOMMERCE CO.,LTD Light Stabilizer 770 (additives made of stabilizing shiny for colored plastic beans for plastic industry) New 100%, CAS.52829-07-9 1000.00KGM 9700.00USD
2021-12-23 GUANGTAI UNION INDUSTRIAL CO LIMITED W004 WHITE MASTERBATCH - Chế phẩm màu dùng trong ngành nhựa- Hàng mới 100%, CAS: 584-08-7; 9002-88-4, theo PTPL số : 826/TB-KD9 (22/06/2017) 11606.00KGM 6847.54USD
2022-01-05 HUANGSHAN JIAJIA FLUORESCENT MATERIAL CO.,LTD Fluorescent Pigments HK-12 CERISE (Powder can dissolve in plastic with temperature used in plastic industry) New products 100%, CAS: 39277-28-6 2500.00KGM 15000.00USD
2020-09-03 SUNLOUR PIGMENT CO.,LTD 7633 BLUE BGS (Bột màu có thể tan trong môi trường nước dùng trong ngành nhựa) Hàng mới 100%, CAS.147-14-8 1000.00KGM 5500.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15