越南

CôNG TY TNHH SAKAI CHEMICAL (VIệT NAM)

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

8,729,977.50

交易次数

461

平均单价

18,937.04

最近交易

2021/12/28

CôNG TY TNHH SAKAI CHEMICAL (VIệT NAM) 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY TNHH SAKAI CHEMICAL (VIệT NAM)在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 8,729,977.50 ,累计 461 笔交易。 平均单价 18,937.04 ,最近一次交易于 2021/12/28

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-07-13 SIAM STABILIZERS AND CHEMICALS CO Chất ổn định cho nhựa Magiesium Hydroxide, Dùng làm nguyên liệu trong sản xuất chất ổn định cho nhựa PVC, giúp tăng khả năng chịu nhiệt và va đập của nhựa 20.00KGM 6540.00JPY
2019-10-28 YUSHI-SEIHIN CO.,LTD AD-30 Zinc Acetylacetonate hydrate - NL dùng trong sản xuất chất ổn định nhiệt cho ngành nhựa, CAS: 14024-63-6 4050.00KGM 27702.00USD
2021-11-03 YUSHI-SEIHIN CO.,LTD Nhôm hydroxit Al(OH)3 - NL phục vụ trong sản xuất chất ổn định cho ngành nhựa, CAS: 21645-51-2. 40000.00KGM 20640.00USD
2019-07-08 YUSHI-SEIHIN CO.,LTD AD-158 - DIBENZOYLMETHANE - NL dùng trong sản xuất chất ổn định nhiệt cho ngành nhựa, CAS: 120-46-7 7200.00KGM 51840.00USD
2021-09-09 YANTAI KOREA PLASTIC CHEMICAL TECHNOLOGY CO.,LTD Magie hydroxit - Mg(OH)2 - NL phục vụ sản xuất chất ổn định nhiệt trong ngành nhựa, CAS: 1309-42-8 40000.00KGM 51660.00USD
2020-08-26 HONEYWELL TRADING (SHANGHAI) CO.,LTD Sáp nhân tạo từ Ethene, homopolymer và hỗn hợp hydrocarbon CHF-210 - Nl dùng trong nhà máy sx chất ổn định nhiệt cho ngành nhựa, CAS: 9002-88-4 8000.00KGM 16240.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15