越南
ALSTOM TRANSPORT SA - THầU CHíNH THHĐ Số HPLMLCP-06 DA TUYếN ĐSĐT THí đIểM TP HN đOạN NHổN - GA HN
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
204,695.01
交易次数
405
平均单价
505.42
最近交易
2022/08/26
ALSTOM TRANSPORT SA - THầU CHíNH THHĐ Số HPLMLCP-06 DA TUYếN ĐSĐT THí đIểM TP HN đOạN NHổN - GA HN 贸易洞察 (采购商)
过去5年,ALSTOM TRANSPORT SA - THầU CHíNH THHĐ Số HPLMLCP-06 DA TUYếN ĐSĐT THí đIểM TP HN đOạN NHổN - GA HN在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 204,695.01 ,累计 405 笔交易。 平均单价 505.42 ,最近一次交易于 2022/08/26。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-05-12 | SOCOFER | Other Dây thít bằng nhựa T50ROS HB3P PA66HS, rộng 4.6mm, dài 200mm, Hsx: Socofer, hàng mới 100% | 100.00PCE | 323.00USD |
2022-05-17 | ALSTOM TRANSPORT SA | Other Nắp bịt đầu vít SZ 209, chất liệu nhựa, màu xanh, đường kính 12mm, mã: AB09002359437, hãng sx: SAZCILAR, hàng mới 100% | 200.00PCE | 172.00USD |
2020-12-21 | ALSTOM TRANSPORT SA | Cáp mạng RJ45, lõi đồng, vỏ nhựa cách điện, đã gắn đầu nối, dài 5m, Hsx Videk, mới 100% | 5.00PCE | 14.65EUR |
2022-05-18 | ALSTOM TRANSPORT SA | Other instruments, appliances and machines Đồng hồ đo khoảng cách bằng Laser, model Leica DISTOtm X310, sê ri: 1384741032,không hoạt động bằng điện, Hãng sx: Leica, hàng cũ | 1.00PCE | 172.00USD |
2022-05-25 | ALSTOM TRANSPORT SA | Bu lông, loại H M4X16 ZN 0.15, chất liệu thép, không kèm đai ốc, đường kính ngoài của thân 4mm, dài 16mm, loại có ren, mã: DTR0009907823, hãng sx: BOSSARD , hàng mới 100% | 10.00PCE | 0.16USD |
2020-12-21 | ALSTOM TRANSPORT SA | Cáp USB, truyền tín hiệu hình ảnh, lõi đồng, vỏ nhựa cách điện, dài 3m, đã gắn đầu nối, Hsx SECOMP, mới 100% | 2.00PCE | 10.44EUR |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |