越南
VIET HAN ENGINEERING LTD COMPANY
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,405,444.30
交易次数
2,557
平均单价
2,505.06
最近交易
2024/12/26
VIET HAN ENGINEERING LTD COMPANY 贸易洞察 (采购商)
过去5年,VIET HAN ENGINEERING LTD COMPANY在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 6,405,444.30 ,累计 2,557 笔交易。 平均单价 2,505.06 ,最近一次交易于 2024/12/26。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | ZEECO ASIA LTD | Of a thickness of less than 3 mm F5.34-150-KH#&Thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước: dày 1.2mm x dài 4000m x rộng 1524mm. Mới 100% | 10.00Pieces | 2298.00USD |
| 2023-01-05 | ZEECO ASIA LTD | Of a thickness of 3 mm or more but less than 475 mm F5.34-151-KH#&Thép không gỉ dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, kích thước: dày 3mm x dài 3500m x rộng 1524mm. Mới 100% | 2.00Pieces | 766.00USD |
| 2023-01-05 | ZEECO ASIA LTD | F5.34-093-KH#&Bộ bu lông lục giác, đai ốc bằng thép đen mạ kẽm, đường kính ngoài 16mm, dài 40mm, có ren. Mới 100% | 36.00Set | 52.00USD |
| 2022-11-09 | ZEECO ASIA LTD | Of a thickness of 475 mm or more but not exceeding 10 mm F5.34-024-KH#&Thép không hợp kim dạng tấm, cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng,chưa phủ,mạ hoặc tráng, kích thước dài x rộng x dày: 8600x1600x6mm, C: 0.16%, mác thép: A36. Mới 100% | 1.00Pieces | 616.00USD |
| 2024-01-30 | HITACHI ZOSEN CORPORATION | F596-005-KH#&Gasket made of vulcanized rubber (fiberglass mixed), code TOMBO No.1374, size: thickness (1.5-4.8)mm x length (384-3890)mm. 100% New | 60.00Pieces | 1361.00USD |
| 2023-07-03 | TJYCT STEEL CO LTD | H200x100x5.5x8-106-12000#&H-shaped steel of non-alloy steel, not further worked than hot-rolled, dimensions: height 200mm x width 100mm x length 12000mm, C: 0.17%. 100% new | 2813.80Kilograms | 1570.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |