越南

CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SIM BA

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

6,731,735.50

交易次数

578

平均单价

11,646.60

最近交易

2024/11/27

CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SIM BA 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SIM BA在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 6,731,735.50 ,累计 578 笔交易。 平均单价 11,646.60 ,最近一次交易于 2024/11/27

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-10-07 WISMETTAC FOODS, INC Sứa trộn gia vị Chuka Kurage (Azuma Foods) 1kg/gói 12 gói/thùng; HSD: 03/2022 30.00UNK 2970.90USD
2021-12-09 WISMETTAC FOODS, INC Lươn nướng đông lạnh - Frozen Roasted Eel 50P 10 Kg/Thùng (87037); HSD: 10/2023 350.00UNK 85820.00USD
2021-07-23 WISMETTAC FOODS, INC Tỏi xay nhuyễn GRINDED GARLIC OROSHI NINNIKU (bảo quản bằng axit acetic) 908 g/hũ, 12 hũ/thùng; HSD: 06/2022 5.00UNK 172.50USD
2024-11-13 JAPAN NETWORK TRADING COMPANY Frozen Oyster (meat) (Crassostrea gigas) 2L size - 1 kg/package, 10 packages/carton; Expiry date: 10/2026 30.00Box/Bag/Pack 4538.00USD
2020-06-30 WISMETTAC FOOD, INC Ốc xoắn cắt lát đông lạnh Frozen Whelk Slice - Ốc biển, chưa chế biến - 100 g/20 khay/2 hộp; HSD: 6/2022 25.00UNK 3675.00USD
2021-01-04 ITOCHU CORPORATION Rong biển - Roasted seaweed (1/3 cut) - Rong biển đã rang (Roasted), không tẩm ướp gia vị - 0.3 kg/gói, 40 gói/thùng ; HSD: 12/2021 1.00UNK 331.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15