越南
CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TIếN ĐạT
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
3,386,232.00
交易次数
139
平均单价
24,361.38
最近交易
2021/12/09
CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TIếN ĐạT 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TIếN ĐạT在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 3,386,232.00 ,累计 139 笔交易。 平均单价 24,361.38 ,最近一次交易于 2021/12/09。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-10-03 | HENGFA INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD. GUANG XI | Dây chuyền SX bột đá đồng bộ tháo rời máy chính là máy nghiền bột đá. Model: HC1300. Tổng cs 245KW-380V. SX 2021. Mới 100% (Cụ thể bản đăng kí danh mục hàng hóa nhập khẩu theo điều 7 TT 14/2015/TT-BTC | 1.00SET | 70480.00USD |
| 2019-07-29 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | Lô nghiền Comple bằng thép dùng cho máy nghiền đá HC1000. Đường kính từ 200 đến 320 mm. Chiều dài 960mm. | 1.00PCE | 650.00USD |
| 2020-01-09 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | Dây chuyền SX bột đá đồng bộ tháo rời máy chính là máy nghiền bột đá. Model: HC1000. Tổng cs 126KW-380V. SX 2019. Mới 100% (Cụ thể bản đăng kí danh mục hàng hóa nhập khẩu theo điều 7 TT 14/2015/TT-BT | 1.00SET | 42857.00USD |
| 2019-04-26 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | Máy đóng bao bột đá đặt cố định. Ký hiệu: PZBF03. Điện áp 380V-50-60Hz. Tổng công suất 5,5 Kw. Hàng sản xuất năm 2019. Mới 100% | 2.00PCE | 10000.00USD |
| 2020-07-16 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | Đường ống bằng thép, chưa mạ, dẫn bột đá dùng cho máy nghiền đá. Model: HC1300. KT: Dài 32m. Một bộ gồm 35 ống; Đường Kính (0,4-0,8)m. Hàng tháo rời. Mới 100% | 1.00SET | 1700.00USD |
| 2020-03-17 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | Dây chuyền SX bột đá đồng bộ tháo rời máy chính là máy nghiền bột đá. Model: HC1000. Tổng cs 126KW-380V. SX 2020. Mới 100% (Cụ thể bản đăng kí danh mục hàng hóa nhập khẩu theo điều 7 TT 14/2015/TT-BT | 1.00SET | 42857.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |