越南

HAIYAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

347,716.00

交易次数

58

平均单价

5,995.10

最近交易

2023/03/29

HAIYAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 贸易洞察 (采购商)

过去5年,HAIYAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 347,716.00 ,累计 58 笔交易。 平均单价 5,995.10 ,最近一次交易于 2023/03/29

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2022-06-27 NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD Other Thanh gỗ ép (WOOD FRAME) được ép từ bột gỗ ( thành phần bột gỗ cao su là chủ yếu ), dùng làm cạnh bảng, đã được bào, soi rãnh. có độ dài từ 1m2 đến 2m3. độ dày 20 cm, hàng mời 100% 31780.00PCE 9624.00USD
2022-05-06 NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD Other Thanh gỗ ép (WOOD FRAME) được ép từ bột gỗ ( thành phần bột gỗ cao su là chủ yếu ), dùng làm cạnh bảng, đã được bào, soi rãnh. có độ dài từ 1m2 đến 2m3. độ dày 20 cm, hàng mời 100% 41052.00PCE 20254.00USD
2022-06-27 NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD Other Pát bằng sắt qui cách ( L68 * W61 * H390 ) MM, Phụ kiện dùng trong sản xuất bảng, hàng mới 100% 9000.00PCE 153.00USD
2023-03-22 NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO.,LTD ''Iron rivet without thread, used to press wood, with a body diameter not exceeding 16mm, 100% brand new 211200.00Pieces 422.00USD
2022-10-28 NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO.,LTD Threaded iron screw, body diameter no more than 16mm, length 3cm, used in wood industry, 100% brand new 6000.00PIECES 252.00USD
2022-06-27 NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD Other cán dao bằng nhựa qui cách ( dài 12.5 cm , dày 6.5 cm ) , phụ kiện dùng trong sản xuất dao cắt giấy, hàng mới 100% 2000.00PCE 328.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15