越南
CôNG TY TNHH ĐầU Tư H & K
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
6,098,625.51
交易次数
760
平均单价
8,024.51
最近交易
2021/12/31
CôNG TY TNHH ĐầU Tư H & K 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH ĐầU Tư H & K在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 6,098,625.51 ,累计 760 笔交易。 平均单价 8,024.51 ,最近一次交易于 2021/12/31。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-10-29 | JIANGSU GUOTAI LITIAN ENTERPRISES CO., LTD | PL3#&Nhãn vải các loại | 7800.00PCE | 468.00USD |
2019-03-29 | RUGAO TIANYUAN DRESS PRINTING CO.,LTD | Máy in lưới (lụa), model TYSL18/60-65x95, số seri máy: 2018111, hãng sản xuất: TYSL, năm sản xuất: 2018, công nghệ in lưới (lụa). Hàng mới 100% | 1.00SET | 108000.00USD |
2021-03-27 | CONG TY CP SX SONG HONG | VE-L#&Nhám lông các loại | 218.00MTR | 0.33USD |
2021-12-06 | JINHUA JIELING HOUSEWARES CO.,LTD | CM#&Chỉ may các loại | 2500000.00MTR | 500.00USD |
2019-05-15 | NINGBO SIGIL INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | PL3#&Nhãn vải các loại | 54011.00PCE | 373.92USD |
2019-12-10 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO., LTD | 95R/5S#&Vải 95% Rayon 5% Spandex khổ 72" | 49030.80MTK | 53933.88USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |