越南
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DANH NGHĩA
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
698,634.22
交易次数
162
平均单价
4,312.56
最近交易
2021/12/14
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DANH NGHĩA 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DANH NGHĩA在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 698,634.22 ,累计 162 笔交易。 平均单价 4,312.56 ,最近一次交易于 2021/12/14。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2021-02-02 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO.LTD | Vải dệt thoi kiểu dệt vân đoạn, thành phần 100% polyester có tráng phủ lớp chống cháy, khổ 56", định lượng 1090Gr/M (Atlantic), dùng bọc nệm ghế: 100% Polyester Fabric Coated BS5852, mới 100% | 947.90MTR | 5573.65USD |
| 2021-02-02 | HANGZHOU YUHANG LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO.LTD | Vải dệt kim tạo lông ngắn một mặt, thành phần từ xơ nhân tạo 100% polyester, khổ 56", định lượng 500Gr/M ( Velvet), dùng bọc nệm ghế: 100% Polyester Knitted Fabric, mới 100% | 2061.90MTR | 4845.47USD |
| 2019-05-06 | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO., LTD | Vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filament polyester 100% - không dún, khổ 56", định lượng 900 Gr/M, dùng bọc nệm ghế: 100% Polyester Fabric (WIDTH 56) , mới 100% | 385.80MTR | 2584.86USD |
| 2021-01-04 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | Vải dệt thoi kiểu dệt vân đoạn, thành phần 100% polyester có ép phủ lớp lót vải dệt thoi Polyester, khổ 56", định lượng 360Gr/M (TY199), dùng bọc nệm ghế: 100% Polyester Coated Polyester Fabric | 1052.40MTR | 2052.18USD |
| 2019-12-27 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | Vải dệt thoi có tỷ trọng sợi filament polyester 100% - không dún, khổ 56", định lượng 300 Gr/M, dùng bọc nệm ghế: 100% Polyester Fabric (WIDTH 56) , mới 100% | 1798.20MTR | 3416.58USD |
| 2021-02-03 | GUANGZHOU DUNHONG IMP & EXP TRADING CO., LTD | Vải dệt thoi kiểu dệt vân đoạn từ nhiều sợi màu khác nhau, thành phần 100% polyester, khổ 56", định lượng 570Gr/M (Mist), dùng bọc nệm ghế: 100% Polyester Fabric | 320.80MTR | 699.34USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |