越南
THAN CHINH CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
303,368.65
交易次数
31
平均单价
9,786.09
最近交易
2025/06/05
THAN CHINH CO., LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,THAN CHINH CO., LTD在越南市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 303,368.65 ,累计 31 笔交易。 平均单价 9,786.09 ,最近一次交易于 2025/06/05。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-06-22 | ECOTOPIA TEAK INCORPORATED SA | Other Gỗ tròn teak FSC 100%, chiều dài: 3m trở lên, chu vi: 120-129 cm, đường kính: 38.22 - 41.08 cm (số lượng thực nhập khẩu: 3.125 m3, đơn giá: 660 USD/m3). Tên khoa học: Tectona grandis | 3.13MTQ | 2063.00USD |
| 2022-06-22 | ECOTOPIA TEAK INCORPORATED SA | Other Gỗ tròn teak FSC 100%, chiều dài: 1.8m - 2.95m, chu vi: 90-99 cm, đường kính: 28.66 - 31.53 cm (số lượng thực nhập khẩu: 19.421 m3, đơn giá: 465 USD/m3). Tên khoa học: Tectona grandis | 19.42MTQ | 9031.00USD |
| 2022-06-18 | ECOTOPIA TEAK INCORPORATED SA | Other Gỗ tròn teak, chiều dài: 3m trở lên, chu vi: 80-89 cm, đường kính: 25,48 - 28,34 cm (số lượng thực nhập khẩu: 2,680 m3, đơn giá: 390 USD/m3). Tên khoa học: Tectona grandis | 2.68MTQ | 1045.00USD |
| 2022-06-18 | ECOTOPIA TEAK INCORPORATED SA | Other Gỗ tròn teak - Ecotopia Teak, chiều dài: 1,8m - 2,95m, chu vi: 130-139 cm, đường kính: 41,40 - 44,27cm (số lượng thực nhập khẩu:4,604 m3,đơn giá:700 USD/m3. Tên khoa học: Tectona grandis | 4.60MTQ | 3223.00USD |
| 2022-06-22 | ECOTOPIA TEAK INCORPORATED SA | Other Gỗ tròn teak FSC 100%, chiều dài: 3m trở lên, chu vi: 100-109 cm, đường kính: 31.85 - 34.71 cm (số lượng thực nhập khẩu: 4.889 m3, đơn giá: 565 USD/m3). Tên khoa học: Tectona grandis | 4.89MTQ | 2762.00USD |
| 2022-06-18 | ECOTOPIA TEAK INCORPORATED SA | Other Gỗ tròn teak, chiều dài: 1,8m - 2,95m, chu vi: 100-109 cm, đường kính: 31,85 - 34,71 cm (số lượng thực nhập khẩu: 15,238 m3, đơn giá: 550 USD/m3). Tên khoa học: Tectona grandis | 15.23MTQ | 8381.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |