越南
SINTAI FURNITURE (VIET NAM) CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,059,615.00
交易次数
101
平均单价
10,491.24
最近交易
2022/09/30
SINTAI FURNITURE (VIET NAM) CO.,LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,SINTAI FURNITURE (VIET NAM) CO.,LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,059,615.00 ,累计 101 笔交易。 平均单价 10,491.24 ,最近一次交易于 2022/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-05-12 | SINTAI CORPORATED PTE LTD | Bentonite Túi hút ẩm, đóng gói cùng sản phẩm nội thất xuất khẩu. Thành phần: Bentonite (CAS: 1302-78-9). Hiệu: MICRO-PAK. Quy cách đóng gói: 6 gram/cái. 2,000 cái/thùng. Mới 100%. | 19.00UNK | 1267.00USD |
| 2022-06-28 | SINTAI CORPORATED PTE LTD | Gỗ cao su ghép (RUBBERWOOD LAMINATION), dùng để làm chân ghế. Quy cách: 35*35*700mm. Hàng không nằm trong danh mục CITES. Hàng mới 100%. BBCN: 233/BB-HC-12 Ngày 20/05/2020. | 1.65MTQ | 923.00USD |
| 2022-06-13 | SINTAI CORPORATED PTE LTD | Other, suitable for furniture Pát sắt liên kết, sử dụng trong sản xuất đồ nội thất. Quy cách: 40.5*13.8*13.8mm- PAS. Mới 100% | 490.00PCE | 49.00USD |
| 2022-08-12 | SINTAI CORPORATED PTE LTD | Other Rotium white wood, has not increased solid level. Scientific name: Eucalyptus Grandis. Specification: 25.4*196.2 ~ 255.76*2150 ~ 3894 mm. The goods are not in the cites category. New 100% | 9.46MTQ | 5351.00USD |
| 2022-05-20 | SINTAI CORPORATED PTE LTD | Gỗ cao su ghép (RUBBERWOOD LAMINATION), dùng để làm chân ghế. Quy cách: 35*35*573~700mm. Hàng không nằm trong danh mục CITES. Hàng mới 100%. BBCN: 233/BB-HC-12 Ngày 20/05/2020. | 20.10MTQ | 11266.00USD |
| 2022-07-29 | SINTAI CORPORATED PTE LTD | Other Rotium white wood, has not increased solid level. Scientific name: Eucalyptus Grandis. Specification: 25.4*127*2355 ~ 4829 mm. The goods are not in the cites category. New 100% | 59.51MTQ | 35161.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |