越南
CôNG TY TNHH KAI VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
61,601,660,689.44
交易次数
2,011
平均单价
30,632,352.41
最近交易
2024/11/30
CôNG TY TNHH KAI VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH KAI VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 61,601,660,689.44 ,累计 2,011 笔交易。 平均单价 30,632,352.41 ,最近一次交易于 2024/11/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2020-02-03 | KAI CORPORATION | Dao cạo lông mày 1 lưỡi Kai, 2 chiếc/ gói, mã hàng PLT-2B(01158), lưỡi thép không gỉ, thương hiệu KAI. Hàng mới 100% | 1000.00UNK | 66000.00JPY |
| 2019-03-20 | KAI CUTLERY (H.K) LTD | Khuôn dập tạo hình cho lưỡi trên kéo MUTIPURPOSE , chất liệu bằng thép, KT:39.0x37.0x19.5, năm sx: 6/2011. Hàng đã qua sử dụng. | 1.00SET | 2000.00USD |
| 2019-03-20 | KAI CUTLERY (H.K) LTD | Khuôn đột lỗ chốt cho lưỡi kéo Grab N Cut, chất liệu bằng thép, KT:180X120X150, năm sx: 5/2011. Hàng đã qua sử dụng. | 1.00SET | 500.00USD |
| 2019-01-24 | KAI CUTLERY (H.K) LTD | Khuôn nắn thẳng cho dao P- Chef, chất liệu bằng thép. Kích thước:310X172X90, năm sx: 2015 | 1.00SET | 800.00USD |
| 2020-01-03 | NINGBO QINGHU ELASTOMER SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | N00306016#&Hạt nhựa TPE A36579-8 GRAY 70670 | 1000.00KGM | 5070.00USD |
| 2019-03-20 | KAI CUTLERY (H.K) LTD | Khuôn đúc (ép) nhựa chuôi dao U- FILLETING ( ST 1), chất liệu bằng thép, KT:350X300X292, năm sx: 6/2010. Hàng đã qua sử dụng. | 1.00SET | 5350.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |