越南
CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN HOA MặT TRờI
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
975,493.00
交易次数
183
平均单价
5,330.56
最近交易
2021/12/24
CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN HOA MặT TRờI 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN HOA MặT TRờI在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 975,493.00 ,累计 183 笔交易。 平均单价 5,330.56 ,最近一次交易于 2021/12/24。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-11-27 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Máy cắt rau công nghiệp dùng cho nhà hàng, model SF-300l, năng suất 500kg/h, KT(52x43x80)cm, công suất 1.5Kw/380V-50Hz,80kg/cái. nhãn hiệu Sunflower mới 100% sản xuất năm 2019 | 1.00PCE | 300.00USD |
2020-10-12 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Tủ trưng bày có chức năng làm lạnh dùng cho nhà hàng, Model SFTB468A, công suất: 700W/ 220-380V, dung môi R134a, dung tích: 468L. Nhãn hiệu SUNFLOWER. Hàng mới 100%. Sản xuất năm 2020. | 6.00PCE | 3138.00USD |
2019-11-18 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Tủ trưng bày có chức năng làm lạnh dùng cho nhà hàng, model SFLC-1860F công suất 650W/220V-380V, dung môi R134a, dung tích 1600L. Nhãn hiệu SUNFLOWER, Hàng mới 100%. Sản xuất năm 2019 | 24.00PCE | 19848.00USD |
2020-04-22 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Tủ nấu cơm công nghiệp hoạt động bằng điện có bảng điều khiển, Model SF-A24, công suất 24kw/ 380V.Nhãn hiệu SUNFLOWER. Hàng mới 100%. Sản xuất năm 2020 | 3.00PCE | 3750.00USD |
2019-12-26 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Máy đục lỗ thủy lực dùng trong sản xuất túi nhựa (mềm) model SF-SD626-8T công suất 1.1Kw/380V-50Hz, nhãn hiệu Sunflower, hàng mới 100% | 1.00PCE | 750.00USD |
2020-09-28 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT AND EXPORT TRADE CO.,LTD | Tủ trưng bày có chức năng làm lạnh dùng cho nhà hàng, Model SFTB468A, công suất: 700W/ 220-380V, dung môi R134a( chưa nạp), dung tích: 468L. Nhãn hiệu SUNFLOWER. Hàng mới 100%. Sản xuất năm 2020. | 6.00PCE | 3138.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |