越南

CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TRắC địA VIệT NAM

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

1,794,757.65

交易次数

202

平均单价

8,884.94

最近交易

2021/12/27

CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TRắC địA VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ TRắC địA VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,794,757.65 ,累计 202 笔交易。 平均单价 8,884.94 ,最近一次交易于 2021/12/27

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2021-04-06 SHANGHAI E-COMPASS SCIENCE &TECHNOLOGY CO.,LTD Máy định vị toàn cầu GNSS RECEIVER ESURVEY - E300 Pro Rover Kit ( là thiết bị thu tín hiệu vệ tinh, không phát sóng, không có radio, xác định tọa độ các điểm trên mặt đất ), tần số 5Hz. Hàng mới 100% 5.00PCE 14190.00USD
2021-04-20 LEICA GEOSYSTEMS AG Máy Thủy Bình leica SPRINTER 150M điện tử, đo xa 150m dùng để đo chênh cao, đo độ dài thửa đất, mã hàng 762630, hsx Leica Geosystems AG, hàng mới 100% 2.00PCE 1500.00USD
2021-07-30 SHANGHAI E-COMPASS SCIENCE &TECHNOLOGY CO.,LTD Máy định vị toàn cầu GNSS RECEIVER ESURVEY - E300Pro Rover Kit ( là thiết bị thu tín hiệu vệ tinh, không phát sóng, không có radio, xác định tọa độ các điểm trên mặt đất ), tần số 5Hz. Hàng mới 100% 3.00PCE 8490.00USD
2021-05-19 SHANGHAI E-COMPASS SCIENCE &TECHNOLOGY CO.,LTD Máy định vị toàn cầu GNSS RECEIVER ESURVEY - E300 Pro Rover Kit ( là thiết bị thu tín hiệu vệ tinh, không phát sóng, không có radio, xác định tọa độ các điểm trên mặt đất ), tần số 5Hz. mới 100% 7.00PCE 19880.00USD
2020-06-03 SHANGHAI E-COMPASS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD Máy định vị toàn cầu RTK GPS ESURVEY BRAND E300 PRO Rover kit IMU( là thiết bị thu tín hiệu vệ tinh, không phát sóng,không radio, xác định tọa độ của các điểm trên mặt đất ) tần số 5Hz. Hàng mới 100% 6.00PCE 16740.00USD
2020-05-26 SHANGHAI E-COMPASS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD Máy định vị toàn cầu RTK GPS ESURVEY BRAND E600 Rover kit ( là thiết bị thu tín hiệu vệ tinh, không phát sóng,không có radio, xác định tọa độ của các điểm trên mặt đất ) tần số 5Hz. Hàng mới 100% 3.00PCE 9360.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15