越南
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐồNG TâM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
4,111,393.61
交易次数
328
平均单价
12,534.74
最近交易
2021/12/31
CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐồNG TâM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐồNG TâM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 4,111,393.61 ,累计 328 笔交易。 平均单价 12,534.74 ,最近一次交易于 2021/12/31。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-11-22 | SHANGHAI SENXING INDUSTRY CO ., LTD | Màng nhôm bọc thực phẩm, thành phần: Màng nhôm lá mỏng, hợp kim 8011-O,. dạng cuộn, kích thước 18MIC x 450MM, chưa được bồi , đã được cán nhưng chưa gia công thêm , hàng mới 100% | 7904.00KGM | 19760.00USD |
| 2019-08-27 | SHANGHAI SENXING INDUSTRY CO ., LTD | Màng nhôm bọc thực phẩm, thành phần: Màng nhôm lá mỏng, hợp kim 8011-O,. dạng cuộn, kích thước 18MIC x 450MM, chưa được bồi , đã được cán nhưng chưa gia công thêm , hàng mới 100% | 9917.00KGM | 25883.37USD |
| 2021-12-22 | GUANGZHOU COOKING TREASURES IE CO.,LTD | Mù tạt Wasabi, dùng làm gia vị trong chế biến thực phẩm, nhà sản xuất JingBang , dạng sệt ,đóng chai 43G / tuýp, 100 tuýp/ thùng, HSD đến T5/2023. mới 100% | 550.00UNK | 9350.00USD |
| 2020-11-04 | FOSHAN CREDIT EVER IMPORT & EXPORT COMPANY LTD | Dầu hào nhãn vàng hiệu Guangweiyuan, dùng làm gia vị trong chế biến thực phẩm, nhà sản xuất Guangweiyuan ,dạng lỏng, sệt, đóng chai 710g / chai, 12 chai/ thùng,HSD: T10/2020- T10/2022. mới 100% | 500.00UNK | 3600.00USD |
| 2021-01-06 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC AND TRADING COMPANY LIMITED | Bột làm bánh Custard (thành phần tinh bột bắp, hương liệu và phụ gia thực phẩm,không chứa cacao) hiệu LION,300g/ hộp,24 hộp/thùng,HSD: T12/2020 - T11,T12/2022 , mới 100% | 550.00UNK | 13816.00USD |
| 2020-12-10 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC AND TRADING COMPANY LIMITED | Bột làm bánh Custard (thành phần tinh bột bắp, hương liệu và phụ gia thực phẩm,không chứa cacao) hiệu LION,300g/ hộp,24 hộp/thùng,HSD: T11/2020 - T11/2022 , mới 100% | 200.00UNK | 4996.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |