越南
QUANG DUONG INTERTRADING.,JSC
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
272,561.00
交易次数
54
平均单价
5,047.43
最近交易
2022/09/27
QUANG DUONG INTERTRADING.,JSC 贸易洞察 (采购商)
过去5年,QUANG DUONG INTERTRADING.,JSC在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 272,561.00 ,累计 54 笔交易。 平均单价 5,047.43 ,最近一次交易于 2022/09/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-09-08 | XUZHOU AKX ELECTRONIC SCIENCE&TECHNOLOGY CO LTD | Electronic instruments and appliances Otolaryngoscope, model YKD-9002, used for endoscopic examination, ENT examination, 80w light source power, 60w screen power, 220v - 60hz voltage, medical products, 100% new | 5.00SET | 10383.00USD |
2022-06-11 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | Other Máy điện não dùng để đo điện não, model: KT88, nsx:CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO.,LTD, hàng dùng trong y tế, mới 100% | 10.00PCE | 5000.00USD |
2022-05-05 | SHANGHAI WEYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | Furniture specially designed for medical, surgical or veterinary surgical purposes and parts thereof Bàn mổ đa năng dùng để tạo tư thế thuận lợi trong thăm khám, phẫu thuật, model: HES3002A.Hãng sản xuất: Nantong Huaen medical equipment manufacture Co.... | 10.00SET | 5500.00USD |
2022-06-08 | SHANGHAI WEYUAN MEDICAL DEVICE CO LTD | Furniture specially designed for medical, surgical or veterinary surgical purposes and parts thereof Bàn mổ đa năng dùng để tạo tư thế thuận lợi trong thăm khám, phẫu thuật, đỡ đẻ, dùng trong y tế. model: HES3001BA.nsx SHANGHAI WEYUAN MEDICAL DEVICE CO... | 2.00SET | 1960.00USD |
2022-05-19 | BIONET CO LTD | Electrocardiographs Máy điện tim dùng để đo điện tim.Model : CARDIO7 hãng sx: BIONET CO., LTD.Hàng mới 100% | 10.00UNIT | 8000.00USD |
2022-09-27 | CONTEC MEDICAL CO LTD | Other Respiratory function meter model SP80B, used to measure respiratory function, nsx CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO.,LTD. Medical products, 100% new. | 10.00PCE | 1089.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |