越南
CôNG TY TNHH THIếT Bị HợP LựC VIệT NAM
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,843,781.40
交易次数
887
平均单价
2,078.67
最近交易
2020/12/03
CôNG TY TNHH THIếT Bị HợP LựC VIệT NAM 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH THIếT Bị HợP LựC VIệT NAM在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,843,781.40 ,累计 887 笔交易。 平均单价 2,078.67 ,最近一次交易于 2020/12/03。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-05-08 | AUTOMOTIVE PARTS AND MACHINARY SUPPLY LTD | Hộp giảm tốc dùng cho động cơ AZSC400-22.4-2 , nhãn hiệu TAILONG, Trung Quốc, mới 100% | 1.00PCE | 676.00USD |
| 2020-07-06 | TS MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | Gối đỡ vòng bi, mã hiệu: TOP 80 A3, đường kính trục: 80mm chất liệu vỏ: gang, dùng cho hệ thống băng truyền trong nhà máy gang thép, NSX: Jiaozuo Ruicheng Machinery Manufacture, mới 100% | 2.00PCE | 154.00USD |
| 2020-07-06 | TS MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | Gối đỡ vòng bi, mã hiệu: TOP 140 A1, đường kính trục: 140mm chất liệu vỏ: gang, dùng cho hệ thống băng truyền trong nhà máy gang thép, NSX: Jiaozuo Ruicheng Machinery Manufacture, mới 100% | 2.00PCE | 362.00USD |
| 2020-07-16 | TS MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | Cánh bơm của máy bơm mã KQSN300-N4/690, lưu lượng 411-815m3/h, công suất 450KW, không nhãn hiệu, mới 100% | 2.00PCE | 1812.00USD |
| 2020-09-28 | TS MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | Động cơ rung, dùng trong nhà máy gang thép, model: ZFB-4, Công suất: 0.15KW, điện áp 380V, NSX: XINXIANG, mới 100% | 1.00PCE | 72.00USD |
| 2020-07-16 | TS MECHANICAL AND ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | Ống lót của máy bơm mã KQSN150-M6/245, lưu lượng 96-198m3/h, công suất 55KW, không nhãn hiệu, mới 100% | 8.00PCE | 632.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |