越南
BACH DANG SHIPPING COMPANY LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
220,167.00
交易次数
20
平均单价
11,008.35
最近交易
2024/10/03
BACH DANG SHIPPING COMPANY LTD 贸易洞察 (采购商)
过去5年,BACH DANG SHIPPING COMPANY LTD在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 220,167.00 ,累计 20 笔交易。 平均单价 11,008.35 ,最近一次交易于 2024/10/03。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | MACGREGOR SWEDEN AB | Buckets, shovles, grabs and grips Tiếp điểm gắn trên khởi động từ cho bơm thủy lực dùng cho cần cẩu điện thủy lực của tàu thủy hiệu MacGregor; Mới 100%. NSX và nhãn hiệu: MacGregor. Hàng bảo hành. | 2.00Pieces | 30.00USD |
| 2024-10-03 | MACGREGOR PTE LTD (GLOBAL SERVICES DIVISION) | Crane controller (K3030-4HD) for MacGregor brand electro-hydraulic ship cranes; 12V voltage. 100% new. Manufacturer and brand: MacGregor. Origin: Singapore | 1.00Pieces | 1474.00USD |
| 2023-02-08 | MACGREGOR SWEDEN AB | Buckets, shovles, grabs and grips Van thủy lực cho bơm thủy lực dùng cho cần cẩu điện thủy lực của tàu thủy hiệu MacGregor; Mới 100%. NSX và nhãn hiệu: MacGregor. Hàng bảo hành. | 2.00Pieces | 15.00USD |
| 2023-02-08 | MACGREGOR SWEDEN AB | Buckets, shovles, grabs and grips Tiếp điểm phụ gắn trên khởi động từ cho bơm thủy lực dùng cho cần cẩu điện thủy lực của tàu thủy hiệu MacGregor; Mới 100%. NSX và nhãn hiệu: MacGregor. Hàng bảo hành. | 3.00Pieces | 2.00USD |
| 2024-09-24 | DSR WIRE CORP | Galvanized anti-twist wire rope for cranes, diameter 26mmx177m. (1 wire rope = 6x29 = 174 braided small wires) (MBL breaking load: 51.5MT); 100% new. Manufacturer and brand: DSR WIRE CORP | 8.00Roll | 8000.00USD |
| 2024-10-03 | MACGREGOR PTE LTD (GLOBAL SERVICES DIVISION) | Crane controller (K3030-4HD) for MacGregor brand electro-hydraulic ship cranes; 12V voltage. 100% new. Manufacturer and brand: MacGregor. Origin: Singapore | 1.00Pieces | 1536.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |